Kết quả trận Lorient vs AJ Auxerre, 23h15 ngày 01/03

Vòng 24
23:15 ngày 01/03/2026
Lorient
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 2)
AJ Auxerre
Địa điểm: du Moustoir Stade
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.961
+1
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6 8.8
2-0
9.3 19.5
2-1
8.8 21
3-1
18.5 61
3-2
31 51
4-2
76 131
4-3
141 181
0-0
7.7
1-1
6.2
2-2
16.5
3-3
76
4-4
201
AOS
-

Ligue 1 » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs AJ Auxerre hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lorient vs AJ Auxerre

Lorient Lorient
Phút
AJ Auxerre AJ Auxerre
1'
match goal 0 - 1 Marvin Senaya
Kiến tạo: Sinaly Diomande
Ahmadou Bamba Dieng 1 - 1
Kiến tạo: Darlin Yongwa
match goal
19'
Ahmadou Bamba Dieng match yellow.png
20'
24'
match goal 1 - 2 Josue Casimir
Kiến tạo: Danny Loader
Ahmadou Bamba Dieng 2 - 2
Kiến tạo: Pablo Pagis
match goal
29'
29'
match yellow.png Danny Loader
45'
match yellow.png Lassine Sinayoko
54'
match yellow.png Marvin Senaya
Arthur Avom
Ra sân: Laurent Abergel
match change
71'
Dermane Karim
Ra sân: Jean Victor Makengo
match change
72'
Tosin Aiyegun
Ra sân: Pablo Pagis
match change
80'
81'
match change Sekou Mara
Ra sân: Josue Casimir
Sambou Soumano
Ra sân: Ahmadou Bamba Dieng
match change
81'
Panos Katseris
Ra sân: Theo Le Bris
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lorient VS AJ Auxerre

Lorient Lorient
AJ Auxerre AJ Auxerre
Giao bóng trước
match ok
15
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Phạt góc
 
7
10
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
1
 
Đánh đầu
 
8
1
 
Cứu thua
 
3
13
 
Cản phá thành công
 
20
12
 
Thử thách
 
9
26
 
Long pass
 
20
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
8
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
3
21
 
Đánh đầu thành công
 
13
5
 
Cản sút
 
4
13
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
3
17
 
Ném biên
 
20
454
 
Số đường chuyền
 
449
86%
 
Chuyền chính xác
 
84%
79
 
Pha tấn công
 
113
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.01
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.54
1.13
 
Cú sút trúng đích
 
1.93
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
19
 
Số quả tạt chính xác
 
19
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
28
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

62
Arthur Avom
77
Panos Katseris
15
Tosin Aiyegun
29
Dermane Karim
28
Sambou Soumano
21
Bingourou Kamara
32
Nathaniel Adjei
9
Mohamed Bamba
Lorient Lorient 3-4-2-1
4-4-2 AJ Auxerre AJ Auxerre
38
Mvogo
2
Igor
3
Talbi
5
Meite
44
Yongwa
6
Abergel
8
Cadiou
11
Bris
10
Pagis
17
Makengo
12
2
Dieng
16
Leon
29
Senaya
20
Diomande
24
Okoh
14
Mensah
7
Casimir
5
Danois
42
Owusu
22
Oppegard
10
Sinayoko
19
Loader

Substitutes

9
Sekou Mara
4
Francisco Sierralta
8
Naouirou Ahamada
40
Theo De Percin
27
Lamine Sy
18
Assane Diousse
92
Clement Akpa
41
Yvan Zaddy
44
Mamoudou Cissokho
Đội hình dự bị
Lorient Lorient
Arthur Avom 62
Panos Katseris 77
Tosin Aiyegun 15
Dermane Karim 29
Sambou Soumano 28
Bingourou Kamara 21
Nathaniel Adjei 32
Mohamed Bamba 9
Lorient AJ Auxerre
9 Sekou Mara
4 Francisco Sierralta
8 Naouirou Ahamada
40 Theo De Percin
27 Lamine Sy
18 Assane Diousse
92 Clement Akpa
41 Yvan Zaddy
44 Mamoudou Cissokho

Dữ liệu đội bóng:Lorient vs AJ Auxerre

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 4
8 Phạm lỗi 16
3.33 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 1.33
47% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.9
1.1 Bàn thua 0.9
3.4 Sút trúng cầu môn 2.8
8.5 Phạm lỗi 12.8
3.7 Phạt góc 4.5
1.6 Thẻ vàng 1.6
49.6% Kiểm soát bóng 42.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lorient (32trận)
Chủ Khách
AJ Auxerre (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
3
4
HT-H/FT-T
1
3
1
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
4
2
3
5
HT-B/FT-H
2
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
3
0
HT-B/FT-B
0
2
5
1

Lorient Lorient
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
38 Yvon Mvogo Thủ môn 0 0 0 27 24 88.89% 0 0 37 6.08
6 Laurent Abergel Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 66 59 89.39% 0 1 77 6.9
17 Jean Victor Makengo Tiền vệ công 3 1 1 15 14 93.33% 1 0 27 7.2
2 Silva de Almeida Igor Hậu vệ cánh phải 0 0 0 49 44 89.8% 0 0 68 6.1
15 Tosin Aiyegun Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 5.97
3 Montassar Talbi Trung vệ 0 0 0 64 54 84.38% 0 5 81 7.27
44 Darlin Yongwa Hậu vệ cánh trái 1 0 3 29 27 93.1% 7 3 51 6.99
12 Ahmadou Bamba Dieng Tiền đạo cắm 3 3 2 13 11 84.62% 0 3 27 8.51
5 Bamo Meite Trung vệ 1 0 0 43 35 81.4% 0 5 63 6.97
11 Theo Le Bris Tiền vệ phải 2 0 0 21 17 80.95% 2 2 31 6.32
28 Sambou Soumano Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 1 4 6.12
10 Pablo Pagis Cánh trái 3 0 3 33 24 72.73% 5 1 51 7.53
8 Noah Cadiou Tiền vệ trụ 0 0 1 63 56 88.89% 1 0 77 6.41
77 Panos Katseris Tiền vệ phải 1 1 0 0 0 0% 0 0 1 6.17
29 Dermane Karim Tiền vệ công 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 17 6.16
62 Arthur Avom Tiền vệ trụ 0 0 2 15 11 73.33% 3 0 23 6.53

AJ Auxerre AJ Auxerre
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Donovan Leon Thủ môn 0 0 0 25 9 36% 0 0 33 6.14
14 Gideon Mensah Hậu vệ cánh trái 0 0 0 66 60 90.91% 1 0 87 6.39
42 Elisha Owusu Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 41 34 82.93% 0 0 51 6.54
19 Danny Loader Cánh trái 1 0 2 27 24 88.89% 2 1 45 7.32
10 Lassine Sinayoko Tiền đạo cắm 3 1 0 20 14 70% 0 1 40 6.37
24 Bryan Okoh Trung vệ 0 0 1 54 50 92.59% 0 2 64 6.56
20 Sinaly Diomande Trung vệ 0 0 2 57 53 92.98% 0 1 70 7.23
9 Sekou Mara Tiền đạo cắm 2 0 0 4 2 50% 0 2 7 6.25
7 Josue Casimir Cánh phải 1 1 1 25 22 88% 2 3 41 7.48
29 Marvin Senaya Hậu vệ cánh phải 1 1 0 36 28 77.78% 2 2 65 7.13
22 Fredrik Oppegard Hậu vệ cánh trái 2 0 1 27 22 81.48% 3 0 38 6.22
5 Kevin Danois Tiền vệ trụ 0 0 2 67 58 86.57% 9 0 89 6.98

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ