Kết quả trận Lorient vs AJ Auxerre, 23h15 ngày 01/03
Lorient
-0.25 0.85
+0.25 1.03
2.5 0.12
u 4.50
2.05
3.39
3.05
-0.25 0.85
+0.25 0.68
1 1.10
u 0.70
2.75
4.33
2.05
Ligue 1 » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs AJ Auxerre hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lorient vs AJ Auxerre
0 - 1 Marvin Senaya Kiến tạo: Sinaly Diomande
Kiến tạo: Darlin Yongwa
1 - 2 Josue Casimir Kiến tạo: Danny Loader
Kiến tạo: Pablo Pagis
Danny Loader
Lassine Sinayoko
Marvin Senaya
Ra sân: Laurent Abergel
Ra sân: Jean Victor Makengo
Ra sân: Pablo Pagis
Sekou MaraRa sân: Josue Casimir
Ra sân: Ahmadou Bamba Dieng
Ra sân: Theo Le Bris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lorient VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lorient vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.08 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 68 | 6.1 | |
| 15 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 5 | 81 | 7.27 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 7 | 3 | 51 | 6.99 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 27 | 8.51 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 5 | 63 | 6.97 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 31 | 6.32 | |
| 28 | Sambou Soumano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 10 | Pablo Pagis | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 5 | 1 | 51 | 7.53 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 0 | 77 | 6.41 | |
| 77 | Panos Katseris | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 23 | 6.53 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 1 | 0 | 87 | 6.39 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 51 | 6.54 | |
| 19 | Danny Loader | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 45 | 7.32 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 40 | 6.37 | |
| 24 | Bryan Okoh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 64 | 6.56 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 70 | 7.23 | |
| 9 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.25 | |
| 7 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 3 | 41 | 7.48 | |
| 29 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 2 | 65 | 7.13 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 67 | 58 | 86.57% | 9 | 0 | 89 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

