Kết quả trận Lorient vs Lens, 23h00 ngày 14/03

Vòng 26
23:00 ngày 14/03/2026
Lorient
 83' 2 - 1 (1 - 0)
Lens
Địa điểm: du Moustoir Stade
Thời tiết: Ít mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.95
-1.5
1.87
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.99
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
14.5 7.1
2-0
31 8.1
2-1
16 91
3-1
46 201
3-2
41 141
4-2
131 41
4-3
151 96
0-0
12.5
1-1
7.5
2-2
15.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-

Ligue 1 » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Lens hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Lens tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lorient vs Lens

Lorient Lorient
Phút
Lens Lens
Ahmadou Bamba Dieng 1 - 0 match goal
18'
23'
match yellow.png Nidal Celik
Abdoulaye Diagne Faye match yellow.png
26'
49'
match goal 1 - 1 Odsonne Edouard
Kiến tạo: Mamadou Sangare
Montassar Talbi match yellow.png
54'
Tosin Aiyegun
Ra sân: Ahmadou Bamba Dieng
match change
64'
Tosin Aiyegun 2 - 1
Kiến tạo: Arsene Kouassi
match goal
65'
68'
match change Amadou Haidara
Ra sân: Nidal Celik
71'
match yellow.png Pierre Ganiou
74'
match change Anthony Bermont
Ra sân: Abdallah Sima
74'
match change Andrija Bulatovic
Ra sân: Adrien Thomasson
75'
match yellow.png Saud Abdulhamid

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lorient VS Lens

Lorient Lorient
Lens Lens
Giao bóng trước
match ok
5
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
6
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Phạt góc
 
6
9
 
Sút Phạt
 
6
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
17
 
Đánh đầu
 
19
5
 
Cứu thua
 
1
8
 
Cản phá thành công
 
7
6
 
Thử thách
 
9
19
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
1
 
Successful center
 
8
2
 
Sút ra ngoài
 
9
10
 
Đánh đầu thành công
 
8
8
 
Rê bóng thành công
 
6
7
 
Đánh chặn
 
3
10
 
Ném biên
 
20
317
 
Số đường chuyền
 
470
80%
 
Chuyền chính xác
 
91%
54
 
Pha tấn công
 
117
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
73
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
27
1.45
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.81
1.97
 
Cú sút trúng đích
 
2.11
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
5
 
Số quả tạt chính xác
 
35
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
20
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
29
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Tosin Aiyegun
34
Martin Bley
44
Darlin Yongwa
21
Bingourou Kamara
32
Nathaniel Adjei
77
Panos Katseris
14
Trevan Sanusi
35
Daniel Semedo
28
Sambou Soumano
Lorient Lorient 3-4-2-1
3-4-2-1 Lens Lens
38
Mvogo
25
Faye
3
Talbi
5
Meite
43
Kouassi
62
Avom
8
Cadiou
11
Bris
29
Karim
17
Makengo
12
Dieng
40
Risser
4
Celik
25
Ganiou
20
Sarr
23
Abdulham...
8
Sangare
28
Thomasso...
14
Udol
10
Thauvin
19
Sima
11
Edouard

Substitutes

26
Anthony Bermont
21
Amadou Haidara
5
Andrija Bulatovic
18
Fode Sylla
39
Oscar Lenne
16
Mathieu Gorgelin
7
Florian Sotoca
38
Rayan Fofana
34
Erawan Garnier
Đội hình dự bị
Lorient Lorient
Tosin Aiyegun 15
Martin Bley 34
Darlin Yongwa 44
Bingourou Kamara 21
Nathaniel Adjei 32
Panos Katseris 77
Trevan Sanusi 14
Daniel Semedo 35
Sambou Soumano 28
Lorient Lens
26 Anthony Bermont
21 Amadou Haidara
5 Andrija Bulatovic
18 Fode Sylla
39 Oscar Lenne
16 Mathieu Gorgelin
7 Florian Sotoca
38 Rayan Fofana
34 Erawan Garnier

Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Lens

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 6
8.67 Phạm lỗi 12.67
0.67 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 2
39.33% Kiểm soát bóng 55.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.3
1 Bàn thua 1.4
3.7 Sút trúng cầu môn 5
8.6 Phạm lỗi 12.7
3.2 Phạt góc 5.7
1.6 Thẻ vàng 2.2
47.5% Kiểm soát bóng 50.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lorient (30trận)
Chủ Khách
Lens (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
6
3
HT-H/FT-T
1
2
5
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
3
2
0
1
HT-B/FT-H
2
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
2
0
3
HT-B/FT-B
0
2
1
6

Lorient Lorient
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Abdoulaye Diagne Faye Trung vệ 0 0 0 19 14 73.68% 1 0 29 6.51
38 Yvon Mvogo Thủ môn 0 0 0 23 20 86.96% 0 0 30 7.28
17 Jean Victor Makengo Tiền vệ công 0 0 1 15 11 73.33% 0 2 20 6.55
3 Montassar Talbi Trung vệ 2 0 1 29 25 86.21% 0 3 42 6.81
12 Ahmadou Bamba Dieng Tiền đạo cắm 3 2 0 10 7 70% 0 0 20 6.89
5 Bamo Meite Trung vệ 0 0 1 15 14 93.33% 0 2 23 6.31
11 Theo Le Bris Tiền vệ phải 0 0 0 15 11 73.33% 1 0 27 6.71
8 Noah Cadiou Tiền vệ trụ 0 0 0 23 20 86.96% 0 0 33 6.18
29 Dermane Karim Tiền vệ công 0 0 0 20 15 75% 0 1 29 6.52
62 Arthur Avom Tiền vệ trụ 0 0 0 38 32 84.21% 0 0 47 6.44
43 Arsene Kouassi Tiền vệ trái 0 0 1 14 10 71.43% 2 0 24 6.35

Lens Lens
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Adrien Thomasson Tiền vệ trụ 0 0 2 29 27 93.1% 4 0 44 6.62
10 Florian Thauvin Cánh phải 3 2 3 34 28 82.35% 10 0 52 6.59
14 Matthieu Udol Hậu vệ cánh trái 1 1 0 26 25 96.15% 2 1 42 6.56
11 Odsonne Edouard Tiền đạo cắm 2 2 1 7 5 71.43% 0 1 15 7.49
20 Malang Sarr Trung vệ 0 0 0 61 58 95.08% 1 1 69 6.29
23 Saud Abdulhamid Hậu vệ cánh phải 0 0 0 33 28 84.85% 3 0 45 6.02
8 Mamadou Sangare Tiền vệ trụ 2 0 1 44 38 86.36% 1 1 56 6.68
19 Abdallah Sima Cánh trái 1 1 0 12 10 83.33% 2 1 22 6.12
40 Robin Risser Thủ môn 0 0 0 5 4 80% 0 0 8 6.03
25 Pierre Ganiou Trung vệ 0 0 0 49 46 93.88% 0 0 56 6.26
4 Nidal Celik Trung vệ 0 0 0 48 48 100% 0 0 52 6.13

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ