Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Lorient vs Metz, 23h15 ngày 04/01

Vòng 17
23:15 ngày 04/01/2026
Lorient
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 1)
Metz
Địa điểm: du Moustoir Stade
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.97
+0.75
0.93
O 2.5
0.75
U 2.5
0.95
1
1.75
X
3.70
2
4.50
Hiệp 1
-0.25
0.91
+0.25
0.99
O 1
0.84
U 1
1.06

Ligue 1 » 18

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Metz hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Metz tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Metz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lorient vs Metz

Lorient Lorient
Phút
Metz Metz
29'
match goal 0 - 1 Sadibou Sane
Kiến tạo: Gauthier Hein
45'
match yellow.png Ibou Sane
46'
match change Alpha Toure
Ra sân: Jessy Deminguet
Mohamed Bamba
Ra sân: Sambou Soumano
match change
60'
Ahmadou Bamba Dieng
Ra sân: Jean Victor Makengo
match change
60'
Mohamed Bamba match yellow.png
63'
69'
match yellow.png Kouao Kouao Koffi
Ahmadou Bamba Dieng 1 - 1
Kiến tạo: Mohamed Bamba
match goal
73'
Dermane Karim
Ra sân: Laurent Abergel
match change
74'
79'
match change Joel Asoro
Ra sân: Ibou Sane
Ahmadou Bamba Dieng Goal cancelled match var
82'
84'
match change Benjamin Stambouli
Ra sân: Boubacar Traore
84'
match change Morgan Bokele Mputu
Ra sân: Giorgi Tsitaishvili

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lorient VS Metz

Lorient Lorient
Metz Metz
match ok
Giao bóng trước
16
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
8
4
 
Phạt góc
 
4
8
 
Sút Phạt
 
9
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
1
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
4
15
 
Cản phá thành công
 
12
8
 
Thử thách
 
10
24
 
Long pass
 
37
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
5
3
 
Substitution
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
8
 
Đánh đầu thành công
 
9
3
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
3
6
 
Đánh chặn
 
4
10
 
Ném biên
 
19
434
 
Số đường chuyền
 
582
84%
 
Chuyền chính xác
 
90%
103
 
Pha tấn công
 
92
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
34
1.44
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.45
1.27
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.36
1.44
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.45
1.37
 
Cú sút trúng đích
 
0.58
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
14
 
Số quả tạt chính xác
 
18
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
16
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Ahmadou Bamba Dieng
29
Dermane Karim
9
Mohamed Bamba
21
Bingourou Kamara
35
Lucas Leaudais
19
Isaac Monnier
14
Trevan Sanusi
33
Izak Akakpo
34
Daniel Semedo
Lorient Lorient 3-4-3
4-2-3-1 Metz Metz
38
Mvogo
2
Igor
32
Adjei
5
Meite
11
Bris
8
Cadiou
6
Abergel
93
Mvuka
10
Pagis
28
Soumano
17
Makengo
1
Fischer
39
Koffi
38
Sane
4
Mboula
2
Colin
20
Demingue...
8
Traore
11
Mbaye
10
Hein
7
Tsitaish...
23
Sane

Substitutes

19
Morgan Bokele Mputu
21
Benjamin Stambouli
12
Alpha Toure
99
Joel Asoro
9
Giorgi Abuashvili
15
Terry Yegbe
40
Ousmane Balde
97
Fode Ballo Toure
25
Cleo Melieres
Đội hình dự bị
Lorient Lorient
Ahmadou Bamba Dieng 12
Dermane Karim 29
Mohamed Bamba 9
Bingourou Kamara 21
Lucas Leaudais 35
Isaac Monnier 19
Trevan Sanusi 14
Izak Akakpo 33
Daniel Semedo 34
Lorient Metz
19 Morgan Bokele Mputu
21 Benjamin Stambouli
12 Alpha Toure
99 Joel Asoro
9 Giorgi Abuashvili
15 Terry Yegbe
40 Ousmane Balde
97 Fode Ballo Toure
25 Cleo Melieres

Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Metz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
0.33 Bàn thua 1.33
6 Sút trúng cầu môn 3.67
7 Phạm lỗi 10
4.67 Phạt góc 4
0.33 Thẻ vàng 2
52.33% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.6
1 Bàn thua 1.8
4.2 Sút trúng cầu môn 4.1
8.4 Phạm lỗi 10.6
3.7 Phạt góc 4.4
0.7 Thẻ vàng 1.9
46% Kiểm soát bóng 49.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lorient (18trận)
Chủ Khách
Metz (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
0
4
HT-H/FT-T
0
1
1
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
1
1
1
0
HT-B/FT-H
2
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
2
1
HT-B/FT-B
0
1
2
1

Lorient Lorient
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
38 Yvon Mvogo Thủ môn 0 0 0 16 12 75% 0 0 18 5.84
6 Laurent Abergel Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 26 21 80.77% 0 0 33 6.28
17 Jean Victor Makengo Tiền vệ trụ 1 0 2 14 9 64.29% 1 0 17 6.23
2 Silva de Almeida Igor Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 24 5.88
93 Joel Mvuka Cánh phải 0 0 0 8 6 75% 0 0 15 6.19
5 Bamo Meite Trung vệ 0 0 0 24 22 91.67% 0 0 34 6.14
11 Theo Le Bris Tiền vệ trái 0 0 0 8 6 75% 4 0 19 6.41
28 Sambou Soumano Tiền đạo cắm 1 0 2 12 11 91.67% 0 0 16 6.2
10 Pablo Pagis Tiền đạo cắm 4 0 0 10 9 90% 3 0 20 6.03
32 Nathaniel Adjei Trung vệ 0 0 0 40 38 95% 0 1 45 6.14
8 Noah Cadiou Tiền vệ trụ 0 0 1 28 26 92.86% 0 0 29 5.99

Metz Metz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Maxime Colin Hậu vệ cánh phải 0 0 1 31 26 83.87% 0 0 45 6.49
10 Gauthier Hein Cánh phải 1 0 1 38 35 92.11% 3 0 43 6.84
39 Kouao Kouao Koffi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 22 21 95.45% 2 0 27 6.48
20 Jessy Deminguet Tiền vệ trụ 0 0 0 34 33 97.06% 0 0 41 6.07
7 Giorgi Tsitaishvili Cánh phải 1 0 2 19 15 78.95% 3 0 26 6.67
8 Boubacar Traore Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 19 17 89.47% 0 0 22 6.41
11 Malick Mbaye Cánh phải 0 0 0 9 8 88.89% 2 1 17 6.53
23 Ibou Sane Tiền đạo cắm 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 11 6.28
38 Sadibou Sane Trung vệ 1 1 0 44 42 95.45% 0 1 50 7.79
4 Urie-Michel Mboula Trung vệ 0 0 0 45 43 95.56% 0 0 48 6.58
1 Jonathan Fischer Thủ môn 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 20 6.63

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ