Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Lorient vs Metz, 23h15 ngày 04/01
Lorient
0.97
0.93
0.75
0.95
1.75
3.70
4.50
0.91
0.99
0.84
1.06
Ligue 1 » 18
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Metz hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Metz tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Metz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lorient vs Metz
0 - 1 Sadibou Sane Kiến tạo: Gauthier Hein
Ibou Sane
Alpha ToureRa sân: Jessy Deminguet
Ra sân: Sambou Soumano
Ra sân: Jean Victor Makengo
Kouao Kouao Koffi
Kiến tạo: Mohamed Bamba
Ra sân: Laurent Abergel
Joel AsoroRa sân: Ibou Sane
Benjamin StambouliRa sân: Boubacar Traore
Morgan Bokele MputuRa sân: Giorgi Tsitaishvili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lorient VS Metz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Metz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 93 | Joel Mvuka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 34 | 6.14 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 28 | Sambou Soumano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 10 | Pablo Pagis | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 32 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 45 | 6.14 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 29 | 5.99 |
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 45 | 6.49 | |
| 10 | Gauthier Hein | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 3 | 0 | 43 | 6.84 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 41 | 6.07 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 26 | 6.67 | |
| 8 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 11 | Malick Mbaye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 17 | 6.53 | |
| 23 | Ibou Sane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 50 | 7.79 | |
| 4 | Urie-Michel Mboula | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

