Kết quả trận Lorient vs Nice, 02h30 ngày 05/03

Vòng Quarterfinals
02:30 ngày 05/03/2026
Lorient 1
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Nice

Pen [5-6]

Địa điểm: du Moustoir Stade
Thời tiết: Trong lành, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.833
+1
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.892
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 9.2
2-0
9.8 17
2-1
7.7 20
3-1
16.5 60
3-2
26 46
4-2
75 135
4-3
175 220
0-0
9.8
1-1
5.7
2-2
13
3-3
65
4-4
225
AOS
34

Cúp Quốc Gia Pháp

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Nice hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Nice tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lorient vs Nice

Lorient Lorient
Phút
Nice Nice
Pablo Pagis Card changed match var
43'
Pablo Pagis match red
44'
46'
match change Tom Louchet
Ra sân: Kojo Peprah Oppong
46'
match change Mohamed Ali-Cho
Ra sân: Zoumana Diallo
56'
match change Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Ra sân: Tanguy Ndombele Alvaro
Noah Cadiou
Ra sân: Laurent Abergel
match change
57'
Arsene Kouassi match yellow.png
70'
70'
match yellow.png Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Dermane Karim
Ra sân: Jean Victor Makengo
match change
71'
Abdoulaye Diagne Faye
Ra sân: Darlin Yongwa
match change
72'
Sambou Soumano
Ra sân: Ahmadou Bamba Dieng
match change
80'
Panos Katseris
Ra sân: Theo Le Bris
match change
80'
82'
match change Gabin Bernardeau
Ra sân: Kail Boudache
82'
match change Abdulay Juma Bah
Ra sân: Dante Bonfim Costa
Bamo Meite match yellow.png
85'
Bingourou Kamara match yellow.png
90'
105'
match yellow.png Yehvann Diouf

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lorient VS Nice

Lorient Lorient
Nice Nice
9
 
Tổng cú sút
 
13
7
 
Phạm lỗi
 
16
0
 
Phạt góc
 
8
16
 
Sút Phạt
 
7
3
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
10
 
Cản phá thành công
 
9
6
 
Thử thách
 
9
20
 
Long pass
 
15
3
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
9
4
 
Cản sút
 
4
9
 
Rê bóng thành công
 
9
4
 
Đánh chặn
 
4
18
 
Ném biên
 
17
349
 
Số đường chuyền
 
488
82%
 
Chuyền chính xác
 
86%
75
 
Pha tấn công
 
116
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
6
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
10
 
Số quả tạt chính xác
 
33
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
21
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
39
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Noah Cadiou
29
Dermane Karim
25
Abdoulaye Diagne Faye
77
Panos Katseris
28
Sambou Soumano
38
Yvon Mvogo
32
Nathaniel Adjei
9
Mohamed Bamba
15
Tosin Aiyegun
Lorient Lorient 3-4-2-1
3-4-2-1 Nice Nice
21
Kamara
44
Yongwa
3
Talbi
5
Meite
43
Kouassi
6
Abergel
62
Avom
11
Bris
10
Pagis
17
Makengo
12
Dieng
80
Diouf
33
Mendy
4
Costa
37
Oppong
92
Clauss
8
Sanson
24
Vanhoutt...
26
Bard
32
Boudache
44
Diallo
22
Alvaro

Substitutes

20
Tom Louchet
25
Mohamed Ali-Cho
90
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
28
Abdulay Juma Bah
23
Gabin Bernardeau
31
Maxime Dupe
99
Salis Abdul Samed
39
Djibril Coulibaly
47
Tiago Maria Antunes Gouveia
Đội hình dự bị
Lorient Lorient
Noah Cadiou 8
Dermane Karim 29
Abdoulaye Diagne Faye 25
Panos Katseris 77
Sambou Soumano 28
Yvon Mvogo 38
Nathaniel Adjei 32
Mohamed Bamba 9
Tosin Aiyegun 15
Lorient Nice
20 Tom Louchet
25 Mohamed Ali-Cho
90 Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
28 Abdulay Juma Bah
23 Gabin Bernardeau
31 Maxime Dupe
99 Salis Abdul Samed
39 Djibril Coulibaly
47 Tiago Maria Antunes Gouveia

Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Nice

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.33
7.33 Phạm lỗi 13
3.33 Phạt góc 5.67
2.33 Thẻ vàng 2.33
49.33% Kiểm soát bóng 54%
3.33 Sút trúng cầu môn 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.5
1 Bàn thua 1.3
8.6 Phạm lỗi 12.7
3.8 Phạt góc 5.9
1.5 Thẻ vàng 2.2
49.6% Kiểm soát bóng 50.4%
4 Sút trúng cầu môn 4.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lorient (28trận)
Chủ Khách
Nice (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
4
11
HT-H/FT-T
1
2
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
1
1
2
0
HT-H/FT-H
3
1
1
1
HT-B/FT-H
2
2
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
3
0
HT-B/FT-B
0
2
4
2

Lorient Lorient
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Abdoulaye Diagne Faye Trung vệ 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 6.5
6 Laurent Abergel Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 35 30 85.71% 0 0 44 6.8
21 Bingourou Kamara Thủ môn 0 0 0 45 36 80% 0 0 47 6.8
17 Jean Victor Makengo Tiền vệ công 1 0 0 10 9 90% 0 0 19 6.6
3 Montassar Talbi Trung vệ 0 0 0 39 33 84.62% 0 2 54 7.2
44 Darlin Yongwa Hậu vệ cánh trái 0 0 0 40 33 82.5% 2 0 65 6.9
12 Ahmadou Bamba Dieng Tiền đạo cắm 2 0 0 6 5 83.33% 1 1 18 6.7
5 Bamo Meite Trung vệ 0 0 0 17 12 70.59% 0 5 32 6.6
11 Theo Le Bris Tiền vệ phải 2 0 0 10 8 80% 1 1 23 6.5
10 Pablo Pagis Cánh trái 2 0 0 19 15 78.95% 0 0 27 5.9
8 Noah Cadiou Tiền vệ trụ 0 0 0 8 6 75% 1 0 9 6.6
29 Dermane Karim Tiền vệ công 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.5
62 Arthur Avom Tiền vệ trụ 0 0 0 48 47 97.92% 0 1 56 7.1
43 Arsene Kouassi Tiền vệ trái 0 0 1 20 17 85% 2 0 40 7

Nice Nice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Dante Bonfim Costa Trung vệ 0 0 2 68 63 92.65% 0 0 74 7.5
8 Morgan Sanson Tiền vệ trụ 3 0 1 40 38 95% 2 0 58 6.6
22 Tanguy Ndombele Alvaro Tiền vệ trụ 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 20 6
80 Yehvann Diouf Thủ môn 0 0 0 19 13 68.42% 0 0 22 6.5
92 Jonathan Clauss Hậu vệ cánh phải 2 0 3 48 41 85.42% 14 0 77 7.2
26 Melvin Bard Hậu vệ cánh trái 3 0 0 38 30 78.95% 6 7 65 6.9
90 Kevin Carlos Omoruyi Benjamin Tiền đạo cắm 1 0 0 2 1 50% 0 1 3 6.5
24 Charles Vanhoutte Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 37 29 78.38% 0 3 43 6.8
25 Mohamed Ali-Cho Cánh phải 1 0 1 16 13 81.25% 1 0 21 6.4
33 Antoine Mendy Trung vệ 0 0 0 62 59 95.16% 0 2 65 6.9
37 Kojo Peprah Oppong Trung vệ 0 0 0 21 20 95.24% 0 2 24 6.7
20 Tom Louchet Tiền vệ phải 1 0 1 9 9 100% 2 0 16 6.4
44 Zoumana Diallo Forward 1 0 0 8 5 62.5% 0 3 12 6.2
32 Kail Boudache Forward 0 0 0 20 19 95% 0 0 35 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ