Kết quả trận Lorient vs Paris FC, 02h30 ngày 05/02
Lorient
-0 0.98
+0 0.83
2.5 1.00
u 0.72
2.40
2.45
3.30
-0 0.98
+0 0.85
1 0.96
u 0.74
3.4
3.25
2.1
Cúp Quốc Gia Pháp
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Paris FC hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Paris FC tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lorient vs Paris FC
Luca Koleosho
Nanitamo Jonathan Ikone
Ciro ImmobileRa sân: Vincent Marchetti
Rudy MatondoRa sân: Luca Koleosho
Ilan KebbalRa sân: Willem Geubbels
Ra sân: Arsene Kouassi
Ra sân: Jean Victor Makengo
Ra sân: Lucas Leaudais
Jean-Philippe KrassoRa sân: Nanitamo Jonathan Ikone
Ra sân: Darlin Yongwa
Adama CamaraRa sân: Marshall Munetsi
Ra sân: Dermane Karim
Rudy Matondo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lorient VS Paris FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Paris FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingourou Kamara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 7 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 15 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 4 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 18 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Sambou Soumano | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 26 | 6.5 | |
| 5 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 3 | 58 | 7.2 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 54 | 7.9 | |
| 13 | Panos Katseris | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 10 | Dermane Karim | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 6 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 11 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 2 | Lucas Leaudais | Defender | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 2 | 40 | 7.2 |
Paris FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 10 | Julien Lopez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 4 | Vincent Marchetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 7 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 8 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 4 | 40 | 6.7 | |
| 9 | Willem Geubbels | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.1 | |
| 2 | Tuomas Ollila | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 5 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 14 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 1 | Obed Nkambadio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 20 | Ilan Kebbal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 1 | 80 | 5.8 | |
| 6 | Diego Coppola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 1 | 0 | 81 | 6.8 | |
| 11 | Luca Koleosho | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 3 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 12 | Rudy Matondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

