Kết quả trận Lorient vs Paris FC, 02h30 ngày 05/02

Vòng 1/8 Final
02:30 ngày 05/02/2026
Lorient
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Paris FC
Địa điểm: du Moustoir Stade
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.877
+1
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.961
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 7.6
2-0
13 13
2-1
10 34
3-1
25 115
3-2
38 85
4-2
130 130
4-3
225 225
0-0
9
1-1
5.8
2-2
15
3-3
85
4-4
225
AOS
55

Cúp Quốc Gia Pháp

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Paris FC hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Paris FC tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lorient vs Paris FC

Lorient Lorient
Phút
Paris FC Paris FC
19'
match yellow.png Luca Koleosho
30'
match yellow.png Nanitamo Jonathan Ikone
Montassar Talbi match yellow.png
42'
Noah Cadiou 1 - 0 match goal
55'
58'
match change Ciro Immobile
Ra sân: Vincent Marchetti
58'
match change Rudy Matondo
Ra sân: Luca Koleosho
58'
match change Ilan Kebbal
Ra sân: Willem Geubbels
Theo Le Bris
Ra sân: Arsene Kouassi
match change
68'
Tosin Aiyegun
Ra sân: Jean Victor Makengo
match change
68'
Panos Katseris
Ra sân: Lucas Leaudais
match change
69'
74'
match change Jean-Philippe Krasso
Ra sân: Nanitamo Jonathan Ikone
Arthur Avom match yellow.png
77'
Bamo Meite
Ra sân: Darlin Yongwa
match change
78'
79'
match change Adama Camara
Ra sân: Marshall Munetsi
Mamadou Mbow(OW) 2 - 0 match phan luoi
82'
Pablo Pagis
Ra sân: Dermane Karim
match change
86'
90'
match yellow.png Rudy Matondo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lorient VS Paris FC

Lorient Lorient
Paris FC Paris FC
15
 
Tổng cú sút
 
8
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
17
6
 
Phạt góc
 
4
17
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
2
 
Cứu thua
 
6
18
 
Cản phá thành công
 
8
9
 
Thử thách
 
9
26
 
Long pass
 
26
4
 
Successful center
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
1
 
Cản sút
 
3
16
 
Rê bóng thành công
 
7
11
 
Đánh chặn
 
5
13
 
Ném biên
 
17
449
 
Số đường chuyền
 
475
86%
 
Chuyền chính xác
 
87%
98
 
Pha tấn công
 
101
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.47
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.26
1.38
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.21
1.47
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.26
2.21
 
Cú sút trúng đích
 
0.27
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
17
 
Số quả tạt chính xác
 
20
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
24
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Theo Le Bris
15
Tosin Aiyegun
13
Panos Katseris
14
Bamo Meite
17
Pablo Pagis
16
Yvon Mvogo
19
Laurent Abergel
12
Ahmadou Bamba Dieng
20
Mohamed Bamba
Lorient Lorient 3-4-2-1
4-2-3-1 Paris FC Paris FC
1
Kamara
4
Yongwa
3
Talbi
5
Adjei
11
Kouassi
6
Avom
8
Cadiou
2
Leaudais
10
Karim
7
Makengo
9
Soumano
1
Nkambadi...
3
Sangui
6
Coppola
5
Mbow
2
Ollila
8
Munetsi
4
Marchett...
7
Ikone
10
Lopez
11
Koleosho
9
Geubbels

Substitutes

12
Rudy Matondo
20
Ilan Kebbal
18
Ciro Immobile
14
Jean-Philippe Krasso
17
Adama Camara
16
Kevin Trapp
15
Thimothee Kolodziejczak
19
Otavio Ataide da Silva
13
Moses Simon
Đội hình dự bị
Lorient Lorient
Theo Le Bris 18
Tosin Aiyegun 15
Panos Katseris 13
Bamo Meite 14
Pablo Pagis 17
Yvon Mvogo 16
Laurent Abergel 19
Ahmadou Bamba Dieng 12
Mohamed Bamba 20
Lorient Paris FC
12 Rudy Matondo
20 Ilan Kebbal
18 Ciro Immobile
14 Jean-Philippe Krasso
17 Adama Camara
16 Kevin Trapp
15 Thimothee Kolodziejczak
19 Otavio Ataide da Silva
13 Moses Simon

Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Paris FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 0.33
2.67 Sút trúng cầu môn 4
8.67 Phạm lỗi 11
0.67 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 2
38% Kiểm soát bóng 39.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.7
1 Bàn thua 1.2
3.7 Sút trúng cầu môn 3.4
8.6 Phạm lỗi 12.2
3.2 Phạt góc 3.6
1.6 Thẻ vàng 2.5
47.1% Kiểm soát bóng 49%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lorient (30trận)
Chủ Khách
Paris FC (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
2
3
HT-H/FT-T
1
2
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
3
2
2
4
HT-B/FT-H
2
2
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
2
HT-B/FT-B
0
2
4
3

Lorient Lorient
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Bingourou Kamara Thủ môn 0 0 0 36 29 80.56% 0 0 38 6.8
7 Jean Victor Makengo Tiền vệ trụ 2 1 0 26 22 84.62% 0 0 36 7.1
15 Tosin Aiyegun Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 1 0 2 6.5
3 Montassar Talbi Trung vệ 0 0 1 47 45 95.74% 0 1 59 7
4 Darlin Yongwa Hậu vệ cánh trái 0 0 0 49 41 83.67% 0 0 62 6.9
18 Theo Le Bris Tiền vệ trái 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 16 6.7
9 Sambou Soumano Tiền đạo cắm 2 0 0 17 11 64.71% 0 3 26 6.5
5 Nathaniel Adjei Trung vệ 1 0 0 44 42 95.45% 0 3 58 7.2
8 Noah Cadiou Tiền vệ trụ 1 1 1 45 39 86.67% 0 2 54 7.9
13 Panos Katseris Tiền vệ phải 0 0 0 2 2 100% 1 0 5 6.7
10 Dermane Karim Tiền vệ phòng ngự 2 0 4 33 31 93.94% 3 0 48 7.1
6 Arthur Avom Tiền vệ trụ 3 2 0 40 36 90% 2 0 60 7.1
11 Arsene Kouassi Hậu vệ cánh trái 1 1 2 27 22 81.48% 6 0 42 6.8
2 Lucas Leaudais Defender 0 0 2 21 18 85.71% 3 2 40 7.2

Paris FC Paris FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Ciro Immobile Tiền đạo cắm 1 1 0 2 2 100% 0 0 6 6.6
10 Julien Lopez Cánh trái 1 0 0 21 16 76.19% 0 0 27 6.1
4 Vincent Marchetti Tiền vệ trụ 0 0 0 30 27 90% 0 0 37 6.5
7 Nanitamo Jonathan Ikone Cánh phải 0 0 0 21 18 85.71% 0 0 25 6.2
8 Marshall Munetsi Tiền vệ trụ 2 1 0 25 17 68% 0 4 40 6.7
9 Willem Geubbels Tiền đạo cắm 0 0 1 6 3 50% 0 2 10 6.1
2 Tuomas Ollila Hậu vệ cánh trái 1 0 1 44 38 86.36% 5 1 69 6.4
14 Jean-Philippe Krasso Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 1 2 6.5
1 Obed Nkambadio Thủ môn 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 34 7.4
20 Ilan Kebbal Cánh phải 0 0 0 24 20 83.33% 1 0 28 6.4
5 Mamadou Mbow Trung vệ 0 0 0 70 67 95.71% 0 1 80 5.8
6 Diego Coppola Trung vệ 1 0 0 70 65 92.86% 1 0 81 6.8
11 Luca Koleosho Cánh phải 0 0 1 14 12 85.71% 2 0 24 6.2
3 Nhoa Sangui Hậu vệ cánh trái 1 0 1 26 21 80.77% 6 1 51 6.3
12 Rudy Matondo Tiền vệ trụ 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 21 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ