Kết quả trận Los Angeles FC vs FC Dallas, 10h40 ngày 08/03

Vòng 3
10:40 ngày 08/03/2026
Los Angeles FC
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
FC Dallas
Địa điểm: BMO Stadium
Thời tiết: Trong lành, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.934
+3
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 27
2-0
7.6 60
2-1
8.6 9.2
3-1
10 14.5
3-2
22 16
4-2
36 225
4-3
120 225
0-0
24
1-1
11
2-2
19
3-3
75
4-4
225
AOS
7

VĐQG Mỹ » 8

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs FC Dallas hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 10:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs FC Dallas tại VĐQG Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs FC Dallas hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs FC Dallas

Los Angeles FC Los Angeles FC
Phút
FC Dallas FC Dallas
Son Heung Min match yellow.png
10'
45'
match yellow.png Shaquell Moore
David Martinez Morales 1 - 0
Kiến tạo: Stephen Eustaquio
match goal
55'
60'
match yellow.png Ramiro Moschen Benetti
73'
match change Ricky Louis
Ra sân: Logan Farrington
Amin Boudri
Ra sân: Timothy Tillman
match change
73'
73'
match change Kaick
Ra sân: Joaquin Valiente
78'
match change Patrickson Delgado
Ra sân: Ramiro Moschen Benetti
Tyler Boyd
Ra sân: David Martinez Morales
match change
80'
Tyler Boyd match yellow.png
82'
Mathieu Choiniere
Ra sân: Denis Bouanga
match change
89'
89'
match change Ran Binyamin
Ra sân: Christian Cappis
90'
match change Louicius Don Deedson
Ra sân: Osaze Urhoghide

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS FC Dallas

Los Angeles FC Los Angeles FC
FC Dallas FC Dallas
9
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
13
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
7
14
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
13
 
Đánh đầu
 
29
5
 
Cứu thua
 
4
6
 
Cản phá thành công
 
17
8
 
Thử thách
 
9
16
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
0
 
Successful center
 
5
1
 
Sút ra ngoài
 
6
7
 
Đánh đầu thành công
 
14
3
 
Cản sút
 
4
6
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
14
20
 
Ném biên
 
9
628
 
Số đường chuyền
 
380
86%
 
Chuyền chính xác
 
78%
124
 
Pha tấn công
 
80
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
0.92
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.19
0.83
 
Cú sút trúng đích
 
1.09
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
10
 
Số quả tạt chính xác
 
21
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
43
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
27
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

66
Mathieu Choiniere
65
Amin Boudri
19
Tyler Boyd
21
Ryan Raposo
12
Thomas Hasal
27
Nathan Ordaz
29
Artem Smolyakov
24
Ryan Hollingshead
45
Kenny Nielsen
Los Angeles FC Los Angeles FC 4-2-3-1
3-4-2-1 FC Dallas FC Dallas
1
Lloris
4
Segura
91
Burgess
5
Porteous
14
Hurtado
8
Delgado
46
Eustaqui...
99
Bouanga
11
Tillman
30
Morales
7
Min
30
Collodi
18
Moore
3
Urhoghid...
25
Ibeagha
77
Kamungo
17
Benetti
12
Cappis
14
Johansso...
21
Valiente
23
Farringt...
9
Musa

Substitutes

8
Patrickson Delgado
6
Ran Binyamin
55
Kaick
15
Ricky Louis
7
Louicius Don Deedson
5
Lalas Abubakar
32
Nolan Norris
28
Samuel Sarver
98
Eryk Dymora
Đội hình dự bị
Los Angeles FC Los Angeles FC
Mathieu Choiniere 66
Amin Boudri 65
Tyler Boyd 19
Ryan Raposo 21
Thomas Hasal 12
Nathan Ordaz 27
Artem Smolyakov 29
Ryan Hollingshead 24
Kenny Nielsen 45
Los Angeles FC FC Dallas
8 Patrickson Delgado
6 Ran Binyamin
55 Kaick
15 Ricky Louis
7 Louicius Don Deedson
5 Lalas Abubakar
32 Nolan Norris
28 Samuel Sarver
98 Eryk Dymora

Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs FC Dallas

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 3
1 Bàn thua 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 3.33
11 Phạm lỗi 9.33
3.67 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 1.67
35.33% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2.3
0.5 Bàn thua 1.3
4.9 Sút trúng cầu môn 4.2
11.1 Phạm lỗi 9.9
6 Phạt góc 4.3
1.8 Thẻ vàng 1.8
51.2% Kiểm soát bóng 44.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Los Angeles FC (18trận)
Chủ Khách
FC Dallas (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
1
0
HT-H/FT-T
4
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
4
1
2
1
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
2
HT-B/FT-B
0
1
1
3

Los Angeles FC Los Angeles FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Hugo Lloris Thủ môn 0 0 0 19 13 68.42% 0 0 28 7.04
7 Son Heung Min Cánh trái 1 1 1 19 16 84.21% 2 0 27 6.31
8 Marco Delgado Tiền vệ trụ 0 0 0 68 63 92.65% 0 0 75 6.62
14 Sergi Palencia Hurtado Hậu vệ cánh phải 0 0 1 46 40 86.96% 3 1 64 6.57
99 Denis Bouanga Cánh trái 2 2 0 30 25 83.33% 0 0 40 6.43
11 Timothy Tillman Tiền vệ trụ 0 0 2 30 24 80% 0 0 45 6.66
5 Ryan Porteous Trung vệ 0 0 0 54 47 87.04% 0 2 65 7
4 Eddie Segura Trung vệ 0 0 0 52 48 92.31% 1 2 67 6.91
46 Stephen Eustaquio Tiền vệ trụ 1 0 1 72 67 93.06% 0 0 86 7.02
91 Nkosi Burgess Trung vệ 0 0 0 49 42 85.71% 0 0 56 6.72
30 David Martinez Morales Cánh phải 2 1 1 23 16 69.57% 2 1 44 8.25

FC Dallas FC Dallas
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Ramiro Moschen Benetti Tiền vệ trụ 1 1 1 36 33 91.67% 1 0 51 6.9
25 Sebastien Ibeagha Trung vệ 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 35 6.22
18 Shaquell Moore Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 12 63.16% 0 1 27 6.18
9 Petar Musa Tiền đạo cắm 3 0 2 21 12 57.14% 0 2 34 6.19
12 Christian Cappis Tiền vệ trụ 1 0 0 29 25 86.21% 6 0 42 6.06
3 Osaze Urhoghide Trung vệ 0 0 0 13 11 84.62% 0 1 22 6.27
21 Joaquin Valiente Tiền vệ công 0 0 1 26 18 69.23% 1 0 35 6.36
14 Herman Johansson Tiền vệ phải 0 0 0 19 16 84.21% 1 3 33 6.51
77 Bernard Kamungo Cánh phải 2 1 1 21 16 76.19% 2 0 43 7.23
23 Logan Farrington Tiền đạo cắm 2 2 0 16 10 62.5% 0 1 29 6.88
30 Michael Collodi Thủ môn 0 0 0 23 12 52.17% 0 1 34 6.67

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ