Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Los Angeles FC vs Inter Miami, 09h40 ngày 22/02
Los Angeles FC
0.98
0.90
0.92
0.96
2.10
3.50
2.80
0.69
1.20
0.92
0.92
VĐQG Mỹ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Inter Miami hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs Inter Miami
Kiến tạo: Son Heung Min
Maximiliano Joel Falcon Picart
Facundo MuraRa sân: Ian Fray
Tadeo AllendeRa sân: Yannick Bright
Ra sân: David Martinez Morales
Kiến tạo: Timothy Tillman
Telasco Jose Segovia Perez
Luis SuarezRa sân: Mateo Silvetti
Ra sân: Timothy Tillman
Ra sân: Son Heung Min
Kiến tạo: Denis Bouanga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 32 | 7.43 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 39 | 7.81 | |
| 19 | Tyler Boyd | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 60 | 7.01 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 42 | 6.76 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 7 | 3 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 49 | 8.59 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 42 | 7.31 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 40 | 7.17 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 64 | 7.12 | |
| 46 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 69 | 7.17 | |
| 66 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.52 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 41 | 6.81 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 28 | 7.59 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.08 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 49 | 36 | 73.47% | 3 | 2 | 72 | 6.35 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 131 | 120 | 91.6% | 2 | 0 | 142 | 5.31 | |
| 19 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 45 | 4.68 | |
| 4 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 5 | 1 | 60 | 6.18 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 91 | 91.92% | 0 | 2 | 109 | 5.96 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 44 | 5.66 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 0 | 79 | 5.92 | |
| 16 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 107 | 105 | 98.13% | 0 | 0 | 114 | 6.05 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 1 | 2 | 96 | 7.06 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 0 | 82 | 6.63 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 1 | 36 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

