Kết quả trận Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy, 06h50 ngày 07/04
Los Angeles FC
-0.75 0.90
+0.75 0.90
3.25 0.89
u 0.81
1.70
3.65
4.00
-0.25 0.90
+0.25 0.93
1.25 0.76
u 0.94
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 06:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS Los Angeles Galaxy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 8 | 2 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 45 | 8.4 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 54 | 7.8 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 13 | Cristian Olivera | Cánh phải | 4 | 3 | 4 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 5 | 32 | 31 | 96.88% | 6 | 1 | 50 | 7.5 |
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 1 | 96 | 7.2 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 94 | 80 | 85.11% | 1 | 0 | 109 | 7.6 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 1 | 76 | 6.8 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 36 | 8.1 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 62 | 57 | 91.94% | 3 | 0 | 82 | 6.6 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 5 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 86 | 84 | 97.67% | 0 | 0 | 91 | 6.9 | |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 0 | 111 | 92 | 82.88% | 1 | 0 | 133 | 7.5 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 3 | 1 | 72 | 7.3 | |
| 27 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 68 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

