Kết quả trận Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps, 10h40 ngày 09/11
Los Angeles FC
-0.75 0.90
+0.75 0.95
2.5 0.53
u 1.38
1.70
3.60
4.00
-0.25 0.90
+0.25 0.98
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 10:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps
Ra sân: Marlon Santos da Silva Barbosa
Ra sân: Cristian Olivera
Kiến tạo: Aaron Ray Long
Ali AhmedRa sân: Sebastian Berhalter
Alessandro SchopfRa sân: Stuart Armstrong
Deiber CaicedoRa sân: Pedro Jeampierre Vite Uca
Ra sân: Timothy Tillman
Mathias LabordaRa sân: Pabrice Picault
Ra sân: Mateusz Bogusz
Ryan Gauld
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS Vancouver Whitecaps
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 19 | 7.2 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 25 | Maxine Chanot | Defender | 1 | 1 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 7 | 64 | 7.8 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 4 | 57 | 7 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 5 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 4 | 54 | 7.2 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 50 | 7 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 13 | Cristian Olivera | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 7 | 0 | 39 | 7.7 |
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 5 | 30 | 6.5 | |
| 26 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 48 | 41 | 85.42% | 7 | 0 | 68 | 8.1 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 76 | 70 | 92.11% | 4 | 2 | 93 | 7 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 72 | 6.9 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 4 | 83 | 6.8 | |
| 23 | Deiber Caicedo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 57 | 81.43% | 1 | 3 | 83 | 6.5 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.9 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 64 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

