Kết quả trận Los Angeles Galaxy vs Charlotte FC, 10h40 ngày 01/03
Los Angeles Galaxy
-0.25 0.83
+0.25 0.98
2.5 0.04
u 10.00
2.02
2.80
3.65
-0.25 0.83
+0.25 0.75
1.25 1.03
u 0.78
2.5
3.75
2.38
VĐQG Mỹ » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Charlotte FC hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 10:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Charlotte FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Charlotte FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles Galaxy vs Charlotte FC
Kiến tạo: Gabriel Fortes Chaves
Wilfried Zaha
Idan Toklomati
Brandt BronicoRa sân: Djibril Diani
Morrison AgyemangRa sân: Andrew Privett
Ashley WestwoodRa sân: Luca De La Torre
Ra sân: Elijah Wynder
Ra sân: Joao Klauss De Mello
Morrison Agyemang
Ra sân: Miki Yamane
Ra sân: Edwin Javier Cerrillo
Archie GoodwinRa sân: Idan Toklomati
Tyger SmallsRa sân: Pep Biel Mas Jaume
Ashley Westwood
Ra sân: Gabriel Fortes Chaves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles Galaxy VS Charlotte FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles Galaxy vs Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 108 | 104 | 96.3% | 0 | 1 | 113 | 7.17 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 83 | 94.32% | 0 | 0 | 94 | 7.23 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 64 | 7.44 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 44 | 7.19 | |
| 99 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 8.74 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 57 | 7.18 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 5 | 4 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 68 | 8.58 | |
| 22 | Elijah Wynder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 38 | 100% | 1 | 1 | 50 | 7.04 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 1 | 0 | 93 | 7.17 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.78 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 38 | 7.52 |
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 42 | 5.75 | |
| 3 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 52 | 5.65 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 5.58 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 50 | 5.81 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 17 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 28 | 7.24 | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 41 | 6.06 | |
| 28 | Djibril Diani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 2 | 23 | 5.97 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 4 | Andrew Privett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 31 | 4.61 | |
| 9 | Idan Toklomati | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 20 | 5.88 | |
| 44 | Morrison Agyemang | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 18 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

