Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Ludogorets Razgrad vs Ferencvarosi TC, 03h00 ngày 20/02
Ludogorets Razgrad
0.98
0.86
1.01
0.81
2.62
3.10
2.75
0.97
0.87
0.87
0.93
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ludogorets Razgrad vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ludogorets Razgrad vs Ferencvarosi TC tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ludogorets Razgrad vs Ferencvarosi TC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ludogorets Razgrad vs Ferencvarosi TC
Kiến tạo: Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
1 - 1 Bamidele Isa Yusuf Kiến tạo: Mohammed Abo Fani
Mohammed Abo Fani
Ra sân: Olivier Verdon
Carlos Eduardo Lopes Cruz
Julio RomaoRa sân: Bence Otvos
Ra sân: Vinicius Nogueira
Kiến tạo: Erick Marcus
Callum ODowdaRa sân: Carlos Eduardo Lopes Cruz
Lenny JosephRa sân: Franko Kovacevic
Kristoffer ZachariassenRa sân: Mohammed Abo Fani
Ra sân: Kwadwo Duah
Ra sân: Petar Stanic
Callum ODowda
Cebrail Makreckis
Ra sân: Francisco Javier Hidalgo Gomez
Zsombor GruberRa sân: Bamidele Isa Yusuf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ludogorets Razgrad VS Ferencvarosi TC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ludogorets Razgrad vs Ferencvarosi TC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ludogorets Razgrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 39 | Hendrik Bonmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 9 | Kwadwo Duah | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 7.13 | |
| 4 | Dinis Da Costa Lima Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 33 | 6.28 | |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 24 | Olivier Verdon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 55 | Idan Nachmias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 30 | Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 39 | 7.05 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 41 | 6.13 | |
| 11 | Caio Vidal Rocha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 14 | Petar Stanic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 27 | Vinicius Nogueira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 28 | 6.27 |
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | David Grof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.23 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 19 | Franko Kovacevic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 13 | 6.28 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 0 | 50 | 6.87 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 1 | 21 | 7.14 | |
| 23 | Bence Otvos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 20 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 53 | 6.55 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.26 | |
| 4 | Mariano Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 41 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

