Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Luton Town vs Blackpool, 22h00 ngày 31/01

Vòng 30
22:00 ngày 31/01/2026
Luton Town
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Blackpool
Địa điểm: Kenilworth Road
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
1.00
+0.75
0.85
O 2.5
1.00
U 2.5
0.80
1
1.68
X
3.50
2
4.40
Hiệp 1
-0.25
0.99
+0.25
0.83
O 1
0.86
U 1
0.92

Hạng 3 Anh » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Blackpool hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Blackpool tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Blackpool

Luton Town Luton Town
Phút
Blackpool Blackpool
Jake Richards
Ra sân: Cohen Bramall
match change
55'
62'
match change Tom Bloxham
Ra sân: Michael Obafemi
Ali Al-Hamadi
Ra sân: Nahki Wells
match change
68'
Isaiah Jones
Ra sân: Shayden Morris
match change
68'
Jordan Clark 1 - 0 match goal
71'
75'
match change Niall Ennis
Ra sân: Joshua Luke Bowler
George Saville
Ra sân: Kasey Palmer
match change
89'
Kal Naismith
Ra sân: Gideon Kodua
match change
89'
Kal Naismith match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Blackpool

Luton Town Luton Town
Blackpool Blackpool
13
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
13
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
3
11
 
Sút Phạt
 
13
4
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
30
 
Đánh đầu
 
26
0
 
Cứu thua
 
4
11
 
Cản phá thành công
 
9
15
 
Thử thách
 
13
5
 
Long pass
 
26
2
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
4
17
 
Đánh đầu thành công
 
12
3
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
9
6
 
Đánh chặn
 
6
20
 
Ném biên
 
30
458
 
Số đường chuyền
 
437
78%
 
Chuyền chính xác
 
73%
138
 
Pha tấn công
 
65
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.16
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.31
1.04
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.21
1.16
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.31
1.21
 
Cú sút trúng đích
 
0
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
18
 
Số quả tạt chính xác
 
10
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
28
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Ali Al-Hamadi
25
Isaiah Jones
27
Jake Richards
3
Kal Naismith
23
George Saville
1
James Shea
32
Emilio Lawrence
Luton Town Luton Town 4-1-4-1
3-4-1-2 Blackpool Blackpool
24
Keeley
38
Johnson
15
Mengi
5
Andersen
17
Lonwijk
54
Palmer
33
Bramall
18
Clark
30
Kodua
14
Morris
21
Wells
1
Peacock-...
4
Casey
20
Ihiekwe
3
Husband
22
Hamilton
7
Evans
6
Brown
26
Ashworth
19
Bowler
11
Fletcher
21
Obafemi

Substitutes

9
Niall Ennis
14
Tom Bloxham
25
Franco Ravizzoli
28
Ryan Finnigan
42
Knight S.
40
Theo Upton
41
Terry Bondo
Đội hình dự bị
Luton Town Luton Town
Ali Al-Hamadi 12
Isaiah Jones 25
Jake Richards 27
Kal Naismith 3
George Saville 23
James Shea 1
Emilio Lawrence 32
Luton Town Blackpool
9 Niall Ennis
14 Tom Bloxham
25 Franco Ravizzoli
28 Ryan Finnigan
42 Knight S.
40 Theo Upton
41 Terry Bondo

Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Blackpool

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 2.33
13.33 Phạm lỗi 13.33
6.33 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 0.67
61% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.1 Bàn thua 1.4
3.9 Sút trúng cầu môn 3.4
11.2 Phạm lỗi 12.5
5.7 Phạt góc 4.2
1.2 Thẻ vàng 1.7
59.2% Kiểm soát bóng 47.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Luton Town (38trận)
Chủ Khách
Blackpool (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
5
7
4
HT-H/FT-T
3
5
3
8
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
3
1
HT-H/FT-H
3
3
0
1
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
1
2
HT-B/FT-B
2
2
5
1

Luton Town Luton Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Nahki Wells Forward 3 2 0 9 5 55.56% 1 1 22 6.22
3 Kal Naismith Defender 0 0 0 2 0 0% 0 0 5 6.13
23 George Saville Midfielder 0 0 0 4 1 25% 0 0 9 6.27
54 Kasey Palmer Tiền vệ công 2 0 0 58 51 87.93% 0 0 75 7.2
27 Jake Richards Midfielder 1 0 1 18 15 83.33% 0 0 24 6.43
5 Mads Juel Andersen Defender 1 0 0 61 53 86.89% 0 6 75 7.3
33 Cohen Bramall Defender 1 0 1 17 12 70.59% 2 0 28 6.36
18 Jordan Clark Midfielder 3 2 2 29 20 68.97% 6 1 55 8.06
15 Teden Mengi Defender 0 0 0 62 56 90.32% 0 0 77 7.38
25 Isaiah Jones Midfielder 0 0 1 5 3 60% 0 0 9 6.13
14 Shayden Morris Forward 1 1 1 18 16 88.89% 1 0 27 6.62
17 Nigel Lonwijk Defender 0 0 0 57 43 75.44% 0 3 79 7.29
24 Josh Keeley Thủ môn 0 0 0 21 16 76.19% 0 0 29 6.63
12 Ali Al-Hamadi Forward 0 0 0 5 3 60% 0 1 13 6.28
38 Joseph Johnson Defender 0 0 2 54 43 79.63% 4 5 84 7.8
30 Gideon Kodua Forward 1 0 1 25 19 76% 4 0 47 6.26

Blackpool Blackpool
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Michael Ihiekwe Defender 0 0 0 56 47 83.93% 0 4 77 6.44
7 Lee Evans Midfielder 2 1 0 73 57 78.08% 4 1 98 7.19
3 James Husband Defender 0 0 0 52 41 78.85% 1 0 65 6.56
22 CJ Hamilton Midfielder 0 0 0 20 14 70% 0 0 45 6.54
1 Bailey Peacock-Farrell Thủ môn 0 0 0 42 25 59.52% 0 0 53 6.44
11 Ashley Fletcher Forward 1 0 1 24 20 83.33% 0 1 34 6.5
21 Michael Obafemi Tiền đạo cắm 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 21 6.15
9 Niall Ennis Forward 0 0 1 3 1 33.33% 0 0 10 5.97
19 Joshua Luke Bowler Midfielder 0 0 0 19 12 63.16% 2 0 36 6.08
4 Oliver Casey Defender 0 0 0 57 40 70.18% 0 2 76 6.69
6 Jordan Brown Midfielder 0 0 0 30 24 80% 1 2 46 6.57
14 Tom Bloxham Forward 1 0 0 4 2 50% 1 1 11 5.9
26 Zachary Ashworth Defender 0 0 0 35 21 60% 0 1 54 6.19

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ