Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Luton Town vs Blackpool, 22h00 ngày 31/01
Luton Town
1.00
0.85
1.00
0.80
1.68
3.50
4.40
0.99
0.83
0.86
0.92
Hạng 3 Anh » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Blackpool hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Blackpool tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Blackpool
Ra sân: Cohen Bramall
Tom BloxhamRa sân: Michael Obafemi
Ra sân: Nahki Wells
Ra sân: Shayden Morris
Niall EnnisRa sân: Joshua Luke Bowler
Ra sân: Kasey Palmer
Ra sân: Gideon Kodua
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Blackpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Forward | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 22 | 6.22 | |
| 3 | Kal Naismith | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 23 | George Saville | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 54 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 75 | 7.2 | |
| 27 | Jake Richards | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Defender | 1 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 6 | 75 | 7.3 | |
| 33 | Cohen Bramall | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 18 | Jordan Clark | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 6 | 1 | 55 | 8.06 | |
| 15 | Teden Mengi | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 77 | 7.38 | |
| 25 | Isaiah Jones | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 14 | Shayden Morris | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 17 | Nigel Lonwijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 3 | 79 | 7.29 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.63 | |
| 12 | Ali Al-Hamadi | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.28 | |
| 38 | Joseph Johnson | Defender | 0 | 0 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 4 | 5 | 84 | 7.8 | |
| 30 | Gideon Kodua | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 47 | 6.26 |
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Michael Ihiekwe | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 4 | 77 | 6.44 | |
| 7 | Lee Evans | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 73 | 57 | 78.08% | 4 | 1 | 98 | 7.19 | |
| 3 | James Husband | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 1 | 0 | 65 | 6.56 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 0 | 53 | 6.44 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 21 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 9 | Niall Ennis | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 36 | 6.08 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 40 | 70.18% | 0 | 2 | 76 | 6.69 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 46 | 6.57 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 11 | 5.9 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 1 | 54 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

