Kết quả trận Luton Town vs Bradford City, 19h30 ngày 07/02
Luton Town
-0.5 1.04
+0.5 0.78
2.25 0.88
u 0.84
1.88
3.75
3.05
-0.25 1.04
+0.25 0.72
1 1.02
u 0.68
2.5
4.2
2
Hạng 3 Anh » 39
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Bradford City hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Bradford City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Bradford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Bradford City
Curtis Tilt
Kiến tạo: Gideon Kodua
Josh Neufville
Kiến tạo: Jordan Clark
Antoni SarcevicRa sân: Kayden Jackson
Ethan WheatleyRa sân: Paul Mullin
Stephen HumphrysRa sân: Tyreik Wright
Ra sân: Jake Richards
Ra sân: Shayden Morris
Bobby PointonRa sân: Matthew Pennington
Ra sân: Gideon Kodua
Ra sân: Devante Dewar Cole
Ra sân: Jordan Clark
Lee EvansRa sân: Josh Neufville
2 - 1 Stephen Humphrys Kiến tạo: Antoni Sarcevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Bradford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Bradford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.79 | |
| 27 | Jake Richards | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 7.21 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.65 | |
| 18 | Jordan Clark | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 25 | 7.03 | |
| 22 | Devante Dewar Cole | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 15 | Teden Mengi | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 28 | 7.12 | |
| 14 | Shayden Morris | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 17 | Nigel Lonwijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 25 | 6.65 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 38 | Joseph Johnson | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 30 | Gideon Kodua | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.8 |
Bradford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Max Power | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 5.91 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 14 | Paul Mullin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 5.94 | |
| 28 | Matthew Pennington | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 3 | Ibou Touray | Defender | 0 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 31 | 6.53 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 15 | 5.79 | |
| 26 | Curtis Tilt | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 17 | 6.22 | |
| 15 | Aden Baldwin | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 12 | 6.39 | |
| 7 | Josh Neufville | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 25 | 6.51 | |
| 17 | Tyreik Wright | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

