Kết quả trận Luton Town vs Exeter City, 02h45 ngày 18/03

Vòng 38
02:45 ngày 18/03/2026
Luton Town
 39' 2 - 1 (0 - 0)
Exeter City
Địa điểm: Kenilworth Road
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.862
+2
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.925
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 15
2-0
7.8 29
2-1
7.6 11.5
3-1
11.5 23
3-2
21 23
4-2
41 121
4-3
96 151
0-0
15.5
1-1
7.6
2-2
14.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.5 6.1
2-0
7.1 26
2-1
15 23
3-1
46 76
3-2
121 121
4-2
151 151
4-3
- -
0-0
3.2
1-1
6.9
2-2
56
3-3
151
AOS
-

Hạng 3 Anh » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Exeter City hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Exeter City tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Exeter City

Luton Town Luton Town
Phút
Exeter City Exeter City
Kasey Palmer 1 - 0
Kiến tạo: Liam Walsh
match goal
13'
25'
match goal 1 - 1 Reece Cole
Jordan Clark 2 - 1 match pen
29'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Exeter City

Luton Town Luton Town
Exeter City Exeter City
5
 
Tổng cú sút
 
4
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
2
 
Phạm lỗi
 
3
3
 
Phạt góc
 
1
2
 
Sút Phạt
 
1
1
 
Việt vị
 
0
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
1
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
2
2
 
Cản phá thành công
 
6
3
 
Thử thách
 
4
11
 
Long pass
 
12
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
3
0
 
Sút ra ngoài
 
1
0
 
Dội cột/xà
 
1
6
 
Đánh đầu thành công
 
0
1
 
Cản sút
 
1
2
 
Rê bóng thành công
 
6
3
 
Đánh chặn
 
3
7
 
Ném biên
 
10
132
 
Số đường chuyền
 
185
80%
 
Chuyền chính xác
 
84%
38
 
Pha tấn công
 
44
12
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
14
 
Số pha tranh chấp thành công
 
11
1.15
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.66
1.85
 
Cú sút trúng đích
 
0.5
6
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
6
 
Số quả tạt chính xác
 
15
8
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
11
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
0
17
 
Phá bóng
 
9

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Davy van den Berg
38
Joseph Johnson
27
Jake Richards
11
Elijah Anuoluwapo Adebayo
14
Shayden Morris
1
James Shea
4
Sverre Hakami Sandal
Luton Town Luton Town 3-4-2-1
3-4-2-1 Exeter City Exeter City
24
Keeley
3
Naismith
16
Odofin
17
Lonwijk
32
Lawrence
8
Walsh
23
Saville
30
Kodua
18
Clark
54
Palmer
22
Cole
1
Whitwort...
26
Sweeney
20
Woodhous...
15
Yfeko
14
Niskanen
10
Aitchiso...
6
Brierley
2
McMillan
12
Cole
28
Tuterov
27
Magennis

Substitutes

21
Danny Andrew
9
Jayden Wareham
19
Sonny Cox
23
Jack Bycroft
17
Akeel Higgins
29
Kevin McDonald
45
Charlie Cummins
Đội hình dự bị
Luton Town Luton Town
Davy van den Berg 6
Joseph Johnson 38
Jake Richards 27
Elijah Anuoluwapo Adebayo 11
Shayden Morris 14
James Shea 1
Sverre Hakami Sandal 4
Luton Town Exeter City
21 Danny Andrew
9 Jayden Wareham
19 Sonny Cox
23 Jack Bycroft
17 Akeel Higgins
29 Kevin McDonald
45 Charlie Cummins

Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Exeter City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 2.33
3 Sút trúng cầu môn 2
7.67 Phạm lỗi 7
3 Phạt góc 2.33
42.33% Kiểm soát bóng 52%
1.33 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.8
1.4 Bàn thua 1.9
3.4 Sút trúng cầu môn 3
10.9 Phạm lỗi 10.4
4.5 Phạt góc 5.2
51.2% Kiểm soát bóng 54.3%
1.8 Thẻ vàng 1.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Luton Town (48trận)
Chủ Khách
Exeter City (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
6
5
8
HT-H/FT-T
5
6
3
4
HT-B/FT-T
1
0
1
2
HT-T/FT-H
1
1
0
2
HT-H/FT-H
3
3
3
2
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
1
3
HT-B/FT-B
2
3
7
3