Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Luton Town vs Leyton Orient, 02h45 ngày 30/12
Luton Town
0.82
1.00
1.00
0.80
1.91
3.50
4.00
0.96
0.88
0.93
0.85
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Leyton Orient hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Leyton Orient tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Leyton Orient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Leyton Orient
Kiến tạo: Mads Juel Andersen
Kiến tạo: Nahki Wells
Theodore ArchibaldRa sân: Josh Koroma
Zech ObieroRa sân: Charlie Wellens
Ra sân: Liam Walsh
Ra sân: Shayden Morris
Ra sân: Nigel Lonwijk
Ra sân: Nahki Wells
Ra sân: Lamine Dabo
Phil ChineduRa sân: Omar Beckles
Demetri MitchellRa sân: Jack Moorhouse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Leyton Orient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Leyton Orient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 28 | 7.42 | |
| 23 | George Saville | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 14 | 6.26 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Defender | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 4 | 57 | 7.79 | |
| 33 | Cohen Bramall | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 18 | Jordan Clark | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 35 | 6.97 | |
| 8 | Liam Walsh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 31 | 6.58 | |
| 15 | Teden Mengi | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 6.34 | |
| 14 | Shayden Morris | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 21 | 7.7 | |
| 17 | Nigel Lonwijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 61 | 7.42 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 45 | 6.87 | |
| 38 | Joseph Johnson | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 2 | 48 | 7.18 | |
| 22 | Lamine Dabo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 37 | 6.54 | |
| 30 | Gideon Kodua | Forward | 1 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 37 | 8.12 |
Leyton Orient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tom James | Defender | 2 | 1 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 2 | 59 | 6.33 | |
| 19 | Omar Beckles | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 3 | 39 | 6.03 | |
| 4 | Jack Simpson | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 2 | 40 | 5.25 | |
| 28 | Sean Clare | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 4 | 51 | 6.62 | |
| 17 | Josh Koroma | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 16 | 5.72 | |
| 44 | Theodore Archibald | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 15 | Tyreeq Bakinson | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 49 | 5.92 | |
| 7 | Oliver ONeill | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 9 | 45% | 1 | 0 | 32 | 6.05 | |
| 25 | Charlie Wellens | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 29 | Zech Obiero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 32 | Dominic Ballard | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 1 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 5.52 | |
| 21 | Jack Moorhouse | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 31 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

