Kết quả trận Luton Town vs Reading, 22h00 ngày 07/03
Luton Town
-0.75 1.00
+0.75 0.82
2.5 0.86
u 0.86
1.78
3.65
3.47
-0.25 1.00
+0.25 0.81
1 0.82
u 0.88
2.33
4.2
2.13
Hạng 3 Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Reading hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Reading tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Reading hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Reading
0 - 1 Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Liam Fraser
Paudie OConnor
Kiến tạo: Emilio Lawrence
Kiến tạo: Jordan Clark
Sean PattonRa sân: Liam Fraser
Ra sân: Devante Dewar Cole
Ra sân: Jake Richards
Paddy LaneRa sân: Kamari Doyle
Matt RitchieRa sân: Andy Yiadom
Ra sân: Emilio Lawrence
Ra sân: Kasey Palmer
Derrick Williams
2 - 2 Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan Kiến tạo: Matt Ritchie
2 - 3 Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan Kiến tạo: Matt Ritchie
Ra sân: Isaiah Jones
Finley BurnsRa sân: Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Joel Castro Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Reading
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.89 | |
| 3 | Kal Naismith | Defender | 1 | 0 | 1 | 79 | 63 | 79.75% | 0 | 6 | 97 | 5.93 | |
| 23 | George Saville | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 4 | 0 | 58 | 6.87 | |
| 54 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 50 | 6.57 | |
| 27 | Jake Richards | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 33 | Cohen Bramall | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 12 | 5.74 | |
| 18 | Jordan Clark | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 8 | 1 | 77 | 7.56 | |
| 22 | Devante Dewar Cole | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 17 | 6.67 | |
| 8 | Liam Walsh | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 25 | Isaiah Jones | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 45 | 5.33 | |
| 14 | Shayden Morris | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 17 | Nigel Lonwijk | Defender | 2 | 1 | 0 | 56 | 41 | 73.21% | 0 | 2 | 74 | 6.73 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 43 | 6.51 | |
| 38 | Joseph Johnson | Defender | 0 | 0 | 2 | 55 | 45 | 81.82% | 3 | 1 | 82 | 6.05 | |
| 30 | Gideon Kodua | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.72 | |
| 32 | Emilio Lawrence | Midfielder | 3 | 0 | 4 | 18 | 17 | 94.44% | 7 | 0 | 39 | 7.61 |
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 7.25 | |
| 17 | Andy Yiadom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.39 | |
| 33 | Derrick Williams | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 57 | 6.53 | |
| 15 | Paudie OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 2 | 69 | 6.78 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 38 | 5.78 | |
| 6 | Liam Fraser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 5.55 | |
| 10 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 65 | 53 | 81.54% | 5 | 2 | 91 | 7.98 | |
| 21 | Randell Williams | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 28 | 9.69 | |
| 12 | Finley Burns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 1 | 43 | 6.62 | |
| 29 | Kamari Doyle | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 38 | 6.57 | |
| 16 | Benn Ward | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 9 | 58 | 7.7 | |
| 57 | Sean Patton | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

