Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Luton Town vs Sunderland A.F.C, 01h45 ngày 24/10
Luton Town
0.86
1.02
0.96
0.92
2.40
3.30
2.80
0.89
1.01
0.95
0.93
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 24/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Sunderland A.F.C
Chris Rigg
0 - 1 Chris Rigg
Kiến tạo: Carlton Morris
1 - 2 Romaine Mundle Kiến tạo: Daniel Neill
Aaron Anthony ConnollyRa sân: Wilson Isidor
Ra sân: Tahith Chong
Ra sân: Elijah Anuoluwapo Adebayo
Anthony Patterson
Patrick RobertsRa sân: Romaine Mundle
Ra sân: Tom Krauss
Leo Fuhr HjeldeRa sân: Chris Rigg
Jobe Bellingham
Luke ONien
Ra sân: Daiki Hashioka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Victor Moses | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 2 | 66 | 6.99 | |
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 0 | 12 | 33 | 7.22 | |
| 25 | Joe Taylor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 3 | 15 | 6.45 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 5 | 58 | 6.73 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 3 | 68 | 6.48 | |
| 29 | Thomas Holmes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 1 | 0 | 77 | 6.35 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 7 | 0 | 34 | 5.18 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 2 | 39 | 6.18 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 5 | 53 | 38 | 71.7% | 25 | 3 | 102 | 7.73 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 7 | 54 | 6.58 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.67 | |
| 37 | Zack Nelson | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 3 | 69 | 6.72 | |
| 10 | Patrick Roberts | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 8 | Alan Browne | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 2 | 40 | 6.36 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 8 | 57 | 7.52 | |
| 18 | Wilson Isidor | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 24 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 32 | Trai Hume | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 2 | 77 | 6.97 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Defender | 2 | 1 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 2 | 61 | 6.72 | |
| 4 | Daniel Neill | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 44 | 7.14 | |
| 14 | Romaine Mundle | Forward | 2 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 32 | 8.04 | |
| 11 | Chris Rigg | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

