Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Luzern vs Grasshopper, 02h30 ngày 11/02

Vòng 24
02:30 ngày 11/02/2026
Luzern
Đã kết thúc 4 - 3 Xem Live (2 - 2)
Grasshopper
Địa điểm: Swisspor Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.03
+0.5
0.87
O 2.75
0.87
U 2.75
1.01
1
1.91
X
3.40
2
3.30
Hiệp 1
-0.25
1.12
+0.25
0.79
O 1.25
1.09
U 1.25
0.75

VĐQG Thụy Sỹ » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luzern vs Grasshopper hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luzern vs Grasshopper tại VĐQG Thụy Sỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luzern vs Grasshopper hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Luzern vs Grasshopper

Luzern Luzern
Phút
Grasshopper Grasshopper
9'
match goal 0 - 1 Tim Meyer
Lars Villiger match yellow.png
13'
Oscar Tshikomb 1 - 1
Kiến tạo: Julian von Moos
match goal
15'
34'
match var Luke Plange Penalty awarded
35'
match pen 1 - 2 Luke Plange
Matteo Di Giusto 2 - 2
Kiến tạo: Lars Villiger
match goal
37'
45'
match yellow.png Salifou Diarrassouba
46'
match change Mouhamed El Bachir Ngom
Ra sân: Salifou Diarrassouba
48'
match yellow.png Abdoulaye Diaby
Sven Kohler(OW) 3 - 2 match phan luoi
53'
58'
match goal 3 - 3 Simone Stroscio
58'
match change Young-Jun Lee
Ra sân: Luke Plange
67'
match change Hassane Imourane
Ra sân: Tim Meyer
69'
match yellow.png Young-Jun Lee
Severin Ottiger
Ra sân: Oscar Tshikomb
match change
73'
Levin Winkler
Ra sân: Lucas Manuel Silva Ferreira
match change
73'
Andrej Vasovic
Ra sân: Lars Villiger
match change
73'
Severin Ottiger 4 - 3 match goal
76'
Adrian Grbic
Ra sân: Julian von Moos
match change
82'
84'
match change Samuel Marques
Ra sân: Simone Stroscio
90'
match yellow.png Mouhamed El Bachir Ngom
Pascal Loretz match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Luzern VS Grasshopper

Luzern Luzern
Grasshopper Grasshopper
19
 
Tổng cú sút
 
13
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
12
5
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
8
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
1
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
14
10
 
Thử thách
 
15
33
 
Long pass
 
25
4
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Cản sút
 
5
9
 
Rê bóng thành công
 
14
5
 
Đánh chặn
 
8
30
 
Ném biên
 
21
422
 
Số đường chuyền
 
350
75%
 
Chuyền chính xác
 
75%
110
 
Pha tấn công
 
86
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.83
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.03
1.48
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.05
1.83
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.24
3.25
 
Cú sút trúng đích
 
2.3
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
23
 
Số quả tạt chính xác
 
14
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
15
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Adrian Grbic
10
Sinan Karweina
2
Severin Ottiger
90
Vaso Vasic
19
Andrej Vasovic
42
Mauricio Willimann
29
Levin Winkler
39
Sandro Wyss
34
Demir Xhemalija
Luzern Luzern 4-2-3-1
3-4-3 Grasshopper Grasshopper
1
Loretz
22
Dantas
4
Bajrami
24
Owusu
20
Dorn
6
Abe
73
Ferreira
11
Giusto
81
Moos
16
Tshikomb
27
Villiger
71
Hammel
28
Stroscio
15
Diaby
4
Mikulić
11
Diarrass...
8
Meyer
27
Kohler
54
Krasniqi
19
Tsimba
7
Plange
10
Jensen

Substitutes

6
Amir Abrashi
17
Oscar Clemente
3
Saulo Decarli
1
Nicolas Glaus
5
Hassane Imourane
18
Young-Jun Lee
52
Samuel Marques
20
Mouhamed El Bachir Ngom
31
Maximilian Ullmann
Đội hình dự bị
Luzern Luzern
Adrian Grbic 9
Sinan Karweina 10
Severin Ottiger 2
Vaso Vasic 90
Andrej Vasovic 19
Mauricio Willimann 42
Levin Winkler 29
Sandro Wyss 39
Demir Xhemalija 34
Luzern Grasshopper
6 Amir Abrashi
17 Oscar Clemente
3 Saulo Decarli
1 Nicolas Glaus
5 Hassane Imourane
18 Young-Jun Lee
52 Samuel Marques
20 Mouhamed El Bachir Ngom
31 Maximilian Ullmann

Dữ liệu đội bóng:Luzern vs Grasshopper

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 2.67
4.33 Sút trúng cầu môn 6.33
13.33 Phạm lỗi 15.33
5.33 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 3
51.33% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.7
2 Bàn thua 1.9
3.7 Sút trúng cầu môn 5.3
12.7 Phạm lỗi 15.3
5.4 Phạt góc 4.1
2.2 Thẻ vàng 2.1
46.8% Kiểm soát bóng 48%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Luzern (28trận)
Chủ Khách
Grasshopper (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
2
5
HT-H/FT-T
1
1
0
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
2
1
2
0
HT-H/FT-H
2
2
2
2
HT-B/FT-H
1
1
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
2
3
2
HT-B/FT-B
1
5
2
3