Kết quả trận Lyon vs Clermont, 01h45 ngày 23/10
Lyon
-0.5 0.86
+0.5 1.00
3.5 1.15
u 0.60
1.86
3.85
3.25
-0.25 0.86
+0.25 0.35
2.5 1.45
u 0.30
Ligue 1 » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Clermont hôm nay ngày 23/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Clermont tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Clermont hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Clermont
0 - 1 Muhammed Saracevi Kiến tạo: Shamar Nicholson
Johan Gastien
0 - 2 Yohann Magnin Kiến tạo: Maximiliano Caufriez
Florent Ogier
Ra sân: Ainsley Maitland-Niles
Ra sân: Paul Akouokou
Ra sân: Mathis Ryan Cherki
Ra sân: Jefferson Pereira
Habib KeitaRa sân: Yohann Magnin
Elbasan RashaniRa sân: Maxime Gonalons
Bilal BoutobbaRa sân: Muhammed Saracevi
Medhi ZeffaneRa sân: Jim Allevinah
Ra sân: Henrique Silva Milagres
Alidu SeiduRa sân: Maximiliano Caufriez
Alidu Seidu
Elbasan Rashani
Mory Diaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Clermont
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Clermont
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 14 | 14 | 100% | 0 | 2 | 30 | 6.59 | |
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 4 | 45 | 6.33 | |
| 34 | Mahamadou Diawara | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 50 | 6.35 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 37 | 6.66 | |
| 21 | Henrique Silva Milagres | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 40 | 5.82 | |
| 4 | Paul Akouokou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 41 | 6.38 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 0 | 59 | 6.35 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 37 | 6.14 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 39 | 6.51 |
Clermont
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Johan Gastien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 12 | Maxime Gonalons | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 21 | Florent Ogier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.97 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 7.39 | |
| 5 | Maximiliano Caufriez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 23 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 25 | 7.43 | |
| 17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 7.19 | |
| 7 | Yohann Magnin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 7.49 | |
| 11 | Jim Allevinah | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 42 | 6.89 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 19 | 19 | 100% | 3 | 0 | 36 | 7.75 | |
| 15 | Cheick Oumar Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

