Kết quả trận Lyon vs Lens, 03h10 ngày 06/03
Lyon
Pen [4-5]
+0.25 0.74
-0.25 1.04
2.5 0.40
u 1.60
2.60
2.24
3.41
-0 0.74
+0 0.85
1 0.70
u 1.10
3.2
3.1
2.3
Cúp Quốc Gia Pháp
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Lens hôm nay ngày 06/03/2026 lúc 03:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Lens tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Lens
0 - 1 Florian Thauvin
Odsonne Edouard
0 - 2 Abdallah Sima Kiến tạo: Florian Thauvin
Matthieu Udol
Ra sân: Nicolas Tagliafico
Kiến tạo: Remi Himbert
Ra sân: Ainsley Maitland Niles
Amadou HaidaraRa sân: Odsonne Edouard
Nidal Celik
Ra sân: Noah Nartey
Rayan FofanaRa sân: Abdallah Sima
Kiến tạo: Corentin Tolisso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 26 | 26 | 100% | 4 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 40 | Remy Descamps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 77 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.4 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 26 | 7.6 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 19 | Abdallah Sima | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 4 | Nidal Celik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

