Kết quả trận Maccabi Bnei Raina vs Maccabi Netanya, 23h30 ngày 14/02

Vòng 23
23:30 ngày 14/02/2026
Maccabi Bnei Raina 1
Đã kết thúc 0 - 4 (0 - 4)
Maccabi Netanya
Địa điểm: Green Stadium
Thời tiết: Ít mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.847
-1.5
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.757
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
13 8.5
2-0
21 9.2
2-1
11.5 46
3-1
26 121
3-2
29 76
4-2
81 41
4-3
111 81
0-0
15.5
1-1
7
2-2
12
3-3
46
4-4
151
AOS
-

VĐQG Israel » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Bnei Raina vs Maccabi Netanya hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Bnei Raina vs Maccabi Netanya tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Bnei Raina vs Maccabi Netanya hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maccabi Bnei Raina vs Maccabi Netanya

Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
Phút
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
1'
match goal 0 - 1 Rotem Keller
21'
match goal 0 - 2 Oz Bilu
Kiến tạo: Heriberto Tavares
27'
match goal 0 - 3 Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
Kiến tạo: Rotem Keller
Christ Tiehi match yellow.png
29'
30'
match goal 0 - 4 Bakary Konate
Nevo Shedo
Ra sân: Mohammed Shaker
match change
31'
Iyad Abu Abaid match yellow.png
40'
Ahmed Taha
Ra sân: Abdullah Jaber
match change
46'
53'
match var Basam Zaarura Goal Disallowed
67'
match change Maxim Plakushchenko
Ra sân: Rotem Keller
67'
match change Wylan Cyprien
Ra sân: Maor Levi
67'
match change Amit Gertel
Ra sân: Basam Zaarura
Miladin Stevanovic match yellow.png
69'
71'
match yellow.png Amit Gertel
Miladin Stevanovic match yellow.pngmatch red
72'
Virgile Pinson
Ra sân: Ilay Elmkies
match change
75'
Emmanuel Banda
Ra sân: Antonio Sefer
match change
75'
81'
match change Li On Mizrahi
Ra sân: Heriberto Tavares
81'
match change Yuval Sade
Ra sân: Aziz Ouattara Mohammed
Ze Turbo
Ra sân: Christ Tiehi
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maccabi Bnei Raina VS Maccabi Netanya

Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
7
 
Tổng cú sút
 
19
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
12
 
Phạm lỗi
 
17
4
 
Phạt góc
 
3
17
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
3
 
Cứu thua
 
2
5
 
Cản phá thành công
 
8
9
 
Thử thách
 
11
26
 
Long pass
 
30
1
 
Successful center
 
0
4
 
Sút ra ngoài
 
8
1
 
Cản sút
 
4
4
 
Rê bóng thành công
 
8
2
 
Đánh chặn
 
3
23
 
Ném biên
 
10
377
 
Số đường chuyền
 
470
78%
 
Chuyền chính xác
 
86%
61
 
Pha tấn công
 
52
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
0
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
27
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
0.53
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.23
0.76
 
Cú sút trúng đích
 
2.79
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
11
 
Số quả tạt chính xác
 
7
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
3
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
9
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Emmanuel Banda
6
Ihab Ganayem
77
Idan Goren
99
Guy Herman
29
Iyad Hutba
10
Virgile Pinson
91
Nevo Shedo
15
Ahmed Taha
9
Ze Turbo
Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina 4-2-3-1
4-1-4-1 Maccabi Netanya Maccabi Netanya
31
Gliklich
14
Jaber
4
Abaid
66
Stevanov...
16
Shaker
5
Habashi
8
Elmkies
25
Khalaili
23
Damascan
27
Tiehi
7
Sefer
45
Antman
26
Jaber
5
Kulikov
6
Konate
72
Keller
32
Mohammed
10
Bilu
15
Levi
16
Zaarura
91
Tavares
83
Oliveira...

Substitutes

28
Daniel Atlan
4
Itay Ben Shabat
75
Daniel Cohen
25
Wylan Cyprien
44
Benny Feldman
24
Amit Gertel
77
Li On Mizrahi
7
Maxim Plakushchenko
8
Yuval Sade
Đội hình dự bị
Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
Emmanuel Banda 12
Ihab Ganayem 6
Idan Goren 77
Guy Herman 99
Iyad Hutba 29
Virgile Pinson 10
Nevo Shedo 91
Ahmed Taha 15
Ze Turbo 9
Maccabi Bnei Raina Maccabi Netanya
28 Daniel Atlan
4 Itay Ben Shabat
75 Daniel Cohen
25 Wylan Cyprien
44 Benny Feldman
24 Amit Gertel
77 Li On Mizrahi
7 Maxim Plakushchenko
8 Yuval Sade

Dữ liệu đội bóng:Maccabi Bnei Raina vs Maccabi Netanya

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 3
2 Bàn thua 3.33
1.33 Sút trúng cầu môn 5.33
9.33 Phạm lỗi 14.33
3 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
46.33% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 1.6
1.7 Bàn thua 2.3
2.4 Sút trúng cầu môn 5
11.5 Phạm lỗi 14.5
3.4 Phạt góc 5
2.6 Thẻ vàng 2.9
45.4% Kiểm soát bóng 52.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maccabi Bnei Raina (28trận)
Chủ Khách
Maccabi Netanya (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
8
2
5
HT-H/FT-T
0
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
1
0
2
0
HT-H/FT-H
2
0
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
5
1
0
1
HT-B/FT-B
5
2
5
4