Kết quả trận Maccabi Netanya vs Hapoel Kiryat Shmona, 00h30 ngày 08/02

Vòng 22
00:30 ngày 08/02/2026
Maccabi Netanya
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Hapoel Kiryat Shmona
Địa điểm: Netanya Stadium
Thời tiết: Ít mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.847
+0.5
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.854
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 11.5
2-0
8.8 19
2-1
7.5 15
3-1
13 31
3-2
21 29
4-2
46 86
4-3
96 131
0-0
13.5
1-1
6.6
2-2
13
3-3
51
4-4
151
AOS
-

VĐQG Israel » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Netanya vs Hapoel Kiryat Shmona hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Netanya vs Hapoel Kiryat Shmona tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Netanya vs Hapoel Kiryat Shmona hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maccabi Netanya vs Hapoel Kiryat Shmona

Maccabi Netanya Maccabi Netanya
Phút
Hapoel Kiryat Shmona Hapoel Kiryat Shmona
Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo match yellow.png
18'
Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo 1 - 0
Kiến tạo: Maor Levi
match goal
29'
40'
match yellow.png Shay Ben David
Gontie Junior Diomande match yellow.png
45'
46'
match change Mohammed Abu Rumi
Ra sân: Ariel Sharetzky
46'
match change Fernando Pacheco
Ra sân: Mor Simantov
46'
match change Christian Jesus Martinez
Ra sân: Aviv Avraham
52'
match goal 1 - 1 Adrian Ugarriza
60'
match var Ofir Benbenishti Card changed
61'
match yellow.png Ofir Benbenishti
65'
match yellow.png Yair Mordechai
Basam Zaarura
Ra sân: Gontie Junior Diomande
match change
69'
Amit Gertel
Ra sân: Rotem Keller
match change
69'
70'
match yellow.png Ovadia Darwish
Li On Mizrahi
Ra sân: Itay Ben Shabat
match change
84'
84'
match change Bilal Shaheen
Ra sân: Yair Mordechai
Omri Shamir
Ra sân: Maor Levi
match change
84'
Liam Cohen
Ra sân: Heriberto Tavares
match change
90'
90'
match change Wale Musa Alli
Ra sân: Adrian Ugarriza
90'
match yellow.png Itzik Sholmyster

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maccabi Netanya VS Hapoel Kiryat Shmona

Maccabi Netanya Maccabi Netanya
Hapoel Kiryat Shmona Hapoel Kiryat Shmona
18
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
14
6
 
Phạt góc
 
2
14
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Thẻ vàng
 
5
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
3
 
Cứu thua
 
5
12
 
Cản phá thành công
 
13
12
 
Thử thách
 
13
22
 
Long pass
 
13
1
 
Successful center
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Cản sút
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
13
10
 
Đánh chặn
 
5
31
 
Ném biên
 
10
546
 
Số đường chuyền
 
294
84%
 
Chuyền chính xác
 
69%
236
 
Pha tấn công
 
136
158
 
Tấn công nguy hiểm
 
79
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
1.62
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.97
0.63
 
Cú sút trúng đích
 
1.18
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
18
 
Số quả tạt chính xác
 
7
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
20
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Daniel Atlan
75
Daniel Cohen
14
Liam Cohen
44
Benny Feldman
24
Amit Gertel
77
Li On Mizrahi
7
Maxim Plakushchenko
18
Omri Shamir
16
Basam Zaarura
Maccabi Netanya Maccabi Netanya 4-2-3-1
4-2-3-1 Hapoel Kiryat Shmona Hapoel Kiryat Shmona
45
Antman
72
Keller
4
Shabat
5
Kulikov
26
Jaber
57
Diomande
8
Sade
91
Tavares
15
Levi
10
Bilu
83
Oliveira...
19
Tenenbau...
20
Darwish
44
Deri
32
David
17
Sholmyst...
21
Avraham
6
Benbenis...
11
Simantov
10
Sharetzk...
7
Mordecha...
9
Ugarriza

Substitutes

87
Mohammed Abu Rumi
12
Jwan Al Halabi
22
Wale Musa Alli
25
Yoav Karadi
70
Christian Jesus Martinez
8
Fernando Pacheco
91
Bilal Shaheen
28
Ido Vaier
1
Matan Zalmanovich
Đội hình dự bị
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
Daniel Atlan 28
Daniel Cohen 75
Liam Cohen 14
Benny Feldman 44
Amit Gertel 24
Li On Mizrahi 77
Maxim Plakushchenko 7
Omri Shamir 18
Basam Zaarura 16
Maccabi Netanya Hapoel Kiryat Shmona
87 Mohammed Abu Rumi
12 Jwan Al Halabi
22 Wale Musa Alli
25 Yoav Karadi
70 Christian Jesus Martinez
8 Fernando Pacheco
91 Bilal Shaheen
28 Ido Vaier
1 Matan Zalmanovich

Dữ liệu đội bóng:Maccabi Netanya vs Hapoel Kiryat Shmona

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
3 Bàn thua 1
6 Sút trúng cầu môn 3.33
14.33 Phạm lỗi 12.67
4 Phạt góc 2.33
2 Thẻ vàng 4.33
54.67% Kiểm soát bóng 43%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.7
2.3 Bàn thua 2
5.5 Sút trúng cầu môn 4.3
14.7 Phạm lỗi 14.8
5.3 Phạt góc 2.9
2.9 Thẻ vàng 3.2
54.2% Kiểm soát bóng 43.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maccabi Netanya (28trận)
Chủ Khách
Hapoel Kiryat Shmona (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
1
4
HT-H/FT-T
1
1
2
2
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
1
HT-H/FT-H
3
1
2
2
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
2
0
1
HT-H/FT-B
0
0
2
1
HT-B/FT-B
5
4
5
2