Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Maccabi Tel Aviv vs Ironi Tiberias, 01h00 ngày 31/12

Vòng 16
01:00 ngày 31/12/2025
Maccabi Tel Aviv
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 0)
Ironi Tiberias
Địa điểm: Bloomfield Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 16℃~17℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.75
0.77
+1.75
0.99
O 3.25
0.82
U 3.25
0.94
1
1.25
X
5.00
2
9.00
Hiệp 1
-0.75
0.78
+0.75
0.94
O 1.5
0.96
U 1.5
0.76

VĐQG Israel » 18

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Tel Aviv vs Ironi Tiberias hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Tel Aviv vs Ironi Tiberias tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Tel Aviv vs Ironi Tiberias hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maccabi Tel Aviv vs Ironi Tiberias

Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Phút
Ironi Tiberias Ironi Tiberias
Issouf Sissokho match yellow.png
2'
Sagiv Yehezkel 1 - 0 match goal
8'
22'
match yellow.png Ron Unger
35'
match change Waheb Habiballah
Ra sân: Yarin Swisa
Mohamed Aly Camara match yellow.png
44'
62'
match goal 1 - 1 Niv Gotlieb
Kiến tạo: Ron Unger
Osher Davida
Ra sân: Sagiv Yehezkel
match change
64'
Kristijan Belic
Ra sân: Ido Shahar
match change
64'
69'
match yellow.png Ondrej Baco
73'
match yellow.png Niv Gotlieb
76'
match change Yonatan Teper
Ra sân: Peter Godly Michael
76'
match change Stanislav Bilenkyi
Ra sân: Niv Gotlieb
Elad Madmon
Ra sân: Issouf Sissokho
match change
78'
Itai Ben Hamo
Ra sân: Raz Shlomo
match change
78'
82'
match yellow.png Ido Sharon
Kevin Andrade Navarro
Ra sân: Dor Peretz
match change
84'
Itai Ben Hamo match yellow.png
84'
88'
match yellow.png Waheb Habiballah

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maccabi Tel Aviv VS Ironi Tiberias

Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Ironi Tiberias Ironi Tiberias
20
 
Tổng cú sút
 
8
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
19
8
 
Phạt góc
 
3
19
 
Sút Phạt
 
11
3
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
5
81%
 
Kiểm soát bóng
 
19%
1
 
Cứu thua
 
6
4
 
Cản phá thành công
 
12
5
 
Thử thách
 
9
21
 
Long pass
 
12
4
 
Successful center
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
7
 
Cản sút
 
2
3
 
Rê bóng thành công
 
12
4
 
Đánh chặn
 
7
18
 
Ném biên
 
15
649
 
Số đường chuyền
 
143
90%
 
Chuyền chính xác
 
54%
133
 
Pha tấn công
 
62
87
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
83%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
17%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
2.11
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.46
2.22
 
Cú sút trúng đích
 
0.3
40
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
29
 
Số quả tạt chính xác
 
9
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
17
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Kevin Andrade Navarro
17
Kristijan Belic
41
Itai Ben Hamo
77
Osher Davida
4
Heitor
23
Ben Lederman
19
Elad Madmon
90
Roi Mishpati
30
Itamar Noy
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 4-2-3-1
4-2-3-1 Ironi Tiberias Ironi Tiberias
22
Melika
3
Revivo
13
Shlomo
5
Camara
21
Harush
36
Shahar
28
Sissokho
29
Varela
42
Peretz
11
Yehezkel
34
Farhi
22
Sharon
17
Unger
4
Cande,Sa...
37
Baco
15
Balilti
3
Keltjens
6
Akel
11
Gotlieb
27
Swisa
47
Joulani
90
Michael

Substitutes

18
Idan Baranes
9
Stanislav Bilenkyi
14
Waheb Habiballah
7
Guy Hadida
1
Rogério Paulo Veiga Santos
99
Haroon Shapso
19
Itamar Shviro
5
Yonatan Teper
8
Eitan Velblum
Đội hình dự bị
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Kevin Andrade Navarro 10
Kristijan Belic 17
Itai Ben Hamo 41
Osher Davida 77
Heitor 4
Ben Lederman 23
Elad Madmon 19
Roi Mishpati 90
Itamar Noy 30
Maccabi Tel Aviv Ironi Tiberias
18 Idan Baranes
9 Stanislav Bilenkyi
14 Waheb Habiballah
7 Guy Hadida
1 Rogério Paulo Veiga Santos
99 Haroon Shapso
19 Itamar Shviro
5 Yonatan Teper
8 Eitan Velblum

Dữ liệu đội bóng:Maccabi Tel Aviv vs Ironi Tiberias

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 1
9.33 Sút trúng cầu môn 3.67
16.33 Phạm lỗi 14
6.33 Phạt góc 2.33
3 Thẻ vàng 3
73.67% Kiểm soát bóng 28.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.5
1.9 Bàn thua 1.7
5.3 Sút trúng cầu môn 4.3
15.2 Phạm lỗi 14.4
6.7 Phạt góc 3.3
3 Thẻ vàng 2.8
57.6% Kiểm soát bóng 39.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maccabi Tel Aviv (30trận)
Chủ Khách
Ironi Tiberias (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
1
3
HT-H/FT-T
4
0
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
1
0
2
HT-H/FT-H
1
5
0
0
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
1
HT-B/FT-B
4
3
3
1