Kết quả trận Maccabi Tel Aviv vs Maccabi Bnei Raina, 01h00 ngày 10/02

Vòng 22
01:00 ngày 10/02/2026
Maccabi Tel Aviv
Đã kết thúc 4 - 0 (1 - 0)
Maccabi Bnei Raina
Địa điểm: Bloomfield Stadium
Thời tiết: Ít mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4
1.833
+4
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.781
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.9
Chẵn
1.98
Tỷ số chính xác
1-0
9.3 36
2-0
6.5 81
2-1
8.9 6.8
3-1
9.2 9.4
3-2
23 13
4-2
31 151
4-3
101 151
0-0
26
1-1
12.5
2-2
23
3-3
81
4-4
151
AOS
-

VĐQG Israel » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Tel Aviv vs Maccabi Bnei Raina hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Tel Aviv vs Maccabi Bnei Raina tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Tel Aviv vs Maccabi Bnei Raina hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maccabi Tel Aviv vs Maccabi Bnei Raina

Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Phút
Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
Dor Peretz Penalty awarded match var
18'
19'
match yellow.png Lior Gliklich
Sayd Abu Farhi 1 - 0 match pen
21'
Emir Sahiti 2 - 0
Kiến tạo: Sayd Abu Farhi
match goal
51'
Roy Revivo 3 - 0
Kiến tạo: Sayd Abu Farhi
match goal
54'
55'
match change Idan Goren
Ra sân: Ze Turbo
56'
match yellow.png Ilay Elmkies
57'
match yellow.png Mohammed Shaker
60'
match change Antonio Sefer
Ra sân: Emmanuel Banda
60'
match change Nevo Shedo
Ra sân: Abdullah Jaber
Kristijan Belic
Ra sân: Ido Shahar
match change
67'
Osher Davida
Ra sân: Helio Varela
match change
67'
80'
match var Antonio Sefer No goal (VAR xác nhận)
Yonas Malede
Ra sân: Sayd Abu Farhi
match change
82'
Sagiv Yehezkel
Ra sân: Noam Ben Harush
match change
82'
Issouf Sissokho
Ra sân: Itamar Noy
match change
82'
Yonas Malede 4 - 0
Kiến tạo: Roy Revivo
match goal
85'
87'
match change Ihab Ganayem
Ra sân: Vitalie Damascan
88'
match change Iyad Hutba
Ra sân: Mor Brami

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maccabi Tel Aviv VS Maccabi Bnei Raina

Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
23
 
Tổng cú sút
 
8
11
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Phạm lỗi
 
12
6
 
Phạt góc
 
1
11
 
Sút Phạt
 
6
3
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
2
 
Cứu thua
 
7
5
 
Cản phá thành công
 
7
5
 
Thử thách
 
10
21
 
Long pass
 
22
4
 
Successful center
 
0
8
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
3
5
 
Rê bóng thành công
 
7
9
 
Đánh chặn
 
5
18
 
Ném biên
 
21
428
 
Số đường chuyền
 
304
87%
 
Chuyền chính xác
 
76%
398
 
Pha tấn công
 
247
363
 
Tấn công nguy hiểm
 
153
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
9
 
Cơ hội lớn
 
0
6
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
31
3.82
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.29
3.14
 
Cú sút trúng đích
 
0.09
38
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
22
 
Số quả tạt chính xác
 
5
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
20
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
20
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Kevin Andrade Navarro
17
Kristijan Belic
41
Itai Ben Hamo
77
Osher Davida
11
Sagiv Yehezkel
19
Elad Madmon
15
Yonas Malede
90
Roi Mishpati
28
Issouf Sissokho
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 4-2-3-1
5-3-2 Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
22
Melika
3
Revivo
13
Shlomo
6
Asante
21
Harush
30
Noy
36
Shahar
29
Varela
42
Peretz
70
Sahiti
34
Farhi
31
Gliklich
16
Shaker
3
Brami
66
Stevanov...
5
Habashi
14
Jaber
12
Banda
8
Elmkies
25
Khalaili
9
Turbo
23
Damascan

Substitutes

6
Ihab Ganayem
77
Idan Goren
99
Guy Herman
29
Iyad Hutba
44
Mohamad Jabarin
17
Asil Knani
40
Junior Pius
7
Antonio Sefer
91
Nevo Shedo
Đội hình dự bị
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Kevin Andrade Navarro 10
Kristijan Belic 17
Itai Ben Hamo 41
Osher Davida 77
Sagiv Yehezkel 11
Elad Madmon 19
Yonas Malede 15
Roi Mishpati 90
Issouf Sissokho 28
Maccabi Tel Aviv Maccabi Bnei Raina
6 Ihab Ganayem
77 Idan Goren
99 Guy Herman
29 Iyad Hutba
44 Mohamad Jabarin
17 Asil Knani
40 Junior Pius
7 Antonio Sefer
91 Nevo Shedo

Dữ liệu đội bóng:Maccabi Tel Aviv vs Maccabi Bnei Raina

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 3.33
8 Sút trúng cầu môn 2
12.67 Phạm lỗi 11
3.67 Phạt góc 2.33
1.33 Thẻ vàng 3
51.67% Kiểm soát bóng 43%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 0.5
1.4 Bàn thua 2.1
6.2 Sút trúng cầu môn 2.5
13.6 Phạm lỗi 11.7
5.1 Phạt góc 3.3
1.9 Thẻ vàng 2.7
53% Kiểm soát bóng 45.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maccabi Tel Aviv (44trận)
Chủ Khách
Maccabi Bnei Raina (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
2
8
HT-H/FT-T
5
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
3
8
2
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
5
1
HT-B/FT-B
5
5
5
2