Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Macclesfield Town vs Brentford, 02h30 ngày 17/02

Vòng Round 4
02:30 ngày 17/02/2026
Macclesfield Town
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 0)
Brentford
Địa điểm: Moss Rose Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~-2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1.75
1.04
-1.75
0.80
O 3
0.82
U 3
1.00
1
10.00
X
6.00
2
1.25
Hiệp 1
+0.75
0.99
-0.75
0.85
O 1.25
0.83
U 1.25
0.99

Cúp FA

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Macclesfield Town vs Brentford hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Macclesfield Town vs Brentford tại Cúp FA 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Macclesfield Town vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Macclesfield Town vs Brentford

Macclesfield Town Macclesfield Town
Phút
Brentford Brentford
21'
match yellow.png Vitaly Janelt
61'
match change Keane Lewis-Potter
Ra sân: Reiss Nelson
James Gale
Ra sân: Isaac Buckley
match change
68'
70'
match phan luoi 0 - 1 Sam Heathcote(OW)
71'
match change Dango Ouattara
Ra sân: Kaye Furo
Luke Matheson
Ra sân: Lewis Fensome
match change
71'
James Edmondson match yellow.png
75'
77'
match yellow.png Yegor Yarmolyuk
Paul Dawson match yellow.png
84'
Justin Johnson
Ra sân: Elliot Osborne
match change
85'
90'
match change Luka Bentt
Ra sân: Romelle Donovan

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Macclesfield Town VS Brentford

Macclesfield Town Macclesfield Town
Brentford Brentford
7
 
Tổng cú sút
 
16
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
7
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Phạt góc
 
9
14
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
26%
 
Kiểm soát bóng
 
74%
1
 
Cứu thua
 
1
9
 
Cản phá thành công
 
9
7
 
Thử thách
 
3
10
 
Long pass
 
40
4
 
Successful center
 
9
3
 
Sút ra ngoài
 
7
3
 
Cản sút
 
8
9
 
Rê bóng thành công
 
9
10
 
Đánh chặn
 
14
16
 
Ném biên
 
26
165
 
Số đường chuyền
 
480
43%
 
Chuyền chính xác
 
81%
75
 
Pha tấn công
 
100
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
23%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
77%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
0.46
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.76
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
33
13
 
Số quả tạt chính xác
 
32
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
46
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
James Gale
2
Luke Matheson
22
Justin Johnson
5
Rollin Menayese
32
Kacper Pasiek
23
Danny Whitehead
17
Carlos Dos Santos
34
Michael Stone
8
Regan Griffiths
Macclesfield Town Macclesfield Town 4-1-4-1
4-2-3-1 Brentford Brentford
1
Dearnley
15
Lacey
35
Jackson
12
Heathcot...
4
Fensome
24
Osborne
7
Buckley
6
Dawson
28
Edmondso...
11
Duffy
9
Mellor
12
Valdimar...
33
Kayode
22
Collins
5
Pinnock
2
Hickey
18
Yarmolyu...
27
Janelt
45
Donovan
8
Jensen
11
Nelson
47
Furo

Substitutes

23
Keane Lewis-Potter
19
Dango Ouattara
48
Luka Bentt
31
Ellery Balcombe
50
Josh Stephenson
20
Kristoffer Ajer
3
Rico Henry
4
Sepp Van Den Berg
49
Ollie Shield
Đội hình dự bị
Macclesfield Town Macclesfield Town
James Gale 19
Luke Matheson 2
Justin Johnson 22
Rollin Menayese 5
Kacper Pasiek 32
Danny Whitehead 23
Carlos Dos Santos 17
Michael Stone 34
Regan Griffiths 8
Macclesfield Town Brentford
23 Keane Lewis-Potter
19 Dango Ouattara
48 Luka Bentt
31 Ellery Balcombe
50 Josh Stephenson
20 Kristoffer Ajer
3 Rico Henry
4 Sepp Van Den Berg
49 Ollie Shield

Dữ liệu đội bóng:Macclesfield Town vs Brentford

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 3
2.33 Phạm lỗi 14.67
3.67 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 2.33
41.67% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 1.5
1.4 Bàn thua 0.9
4.9 Sút trúng cầu môn 4.3
2.4 Phạm lỗi 10.6
4.9 Phạt góc 5.5
2 Thẻ vàng 1.8
46.9% Kiểm soát bóng 53.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Macclesfield Town (41trận)
Chủ Khách
Brentford (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
5
7
HT-H/FT-T
9
0
1
1
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
1
6
3
0
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
0
0
2
HT-B/FT-B
0
5
2
7

Macclesfield Town Macclesfield Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
35 Cameron Borthwick Jackson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 10 4 40% 0 1 29 7.1
12 Sam Heathcote Trung vệ 0 0 0 8 2 25% 0 1 17 5.7
24 Elliot Osborne Midfielder 0 0 0 13 6 46.15% 1 0 21 6.6
2 Luke Matheson Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.5
9 DMani Bughail Mellor Tiền đạo cắm 0 0 0 12 5 41.67% 0 2 24 6.7
19 James Gale Forward 0 0 0 0 0 0% 1 0 2 6.6
28 James Edmondson Tiền vệ trụ 0 0 0 15 9 60% 3 0 31 6.6
11 Luke Duffy Tiền vệ phải 3 0 1 9 7 77.78% 2 0 30 6.7
15 Luis Lacey Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 6 75% 0 2 37 7.6
6 Paul Dawson Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 15 5 33.33% 0 0 34 6.6
4 Lewis Fensome Hậu vệ cánh phải 0 0 1 14 5 35.71% 1 4 31 6.7
7 Isaac Buckley Tiền vệ phải 0 0 0 2 0 0% 0 0 12 6.2
1 Max Dearnley Thủ môn 0 0 0 15 2 13.33% 0 0 19 6.4

Brentford Brentford
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Mathias Jensen Tiền vệ trụ 1 0 2 36 32 88.89% 9 0 52 7.1
27 Vitaly Janelt Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 52 44 84.62% 5 0 70 6.7
5 Ethan Pinnock Trung vệ 1 0 0 62 54 87.1% 0 2 74 6.9
11 Reiss Nelson Cánh trái 1 1 0 24 22 91.67% 0 0 33 6.6
2 Aaron Hickey Hậu vệ cánh phải 0 0 2 33 27 81.82% 4 0 58 7.1
22 Nathan Collins Trung vệ 2 0 0 50 39 78% 1 2 57 7
23 Keane Lewis-Potter Tiền vệ trái 0 0 0 5 3 60% 0 0 5 6.4
12 Hakon Rafn Valdimarsson Thủ môn 0 0 0 27 21 77.78% 0 0 32 6.6
19 Dango Ouattara Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 1 0 1 6.5
18 Yegor Yarmolyuk Tiền vệ trụ 2 0 1 50 43 86% 3 1 68 6.4
33 Michael Kayode Hậu vệ cánh phải 0 0 1 37 33 89.19% 3 1 62 7
45 Romelle Donovan Cánh phải 2 0 0 32 25 78.13% 2 0 59 5.7
47 Kaye Furo Tiền đạo cắm 2 0 0 10 4 40% 0 4 21 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ