Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Macclesfield Town vs Brentford, 02h30 ngày 17/02
Macclesfield Town
1.04
0.80
0.82
1.00
10.00
6.00
1.25
0.99
0.85
0.83
0.99
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Macclesfield Town vs Brentford hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Macclesfield Town vs Brentford tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Macclesfield Town vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Macclesfield Town vs Brentford
Vitaly Janelt
Keane Lewis-PotterRa sân: Reiss Nelson
Ra sân: Isaac Buckley
0 - 1 Sam Heathcote(OW)
Dango OuattaraRa sân: Kaye Furo
Ra sân: Lewis Fensome
Yegor Yarmolyuk
Ra sân: Elliot Osborne
Luka BenttRa sân: Romelle Donovan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Macclesfield Town VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Macclesfield Town vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Macclesfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Cameron Borthwick Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 12 | Sam Heathcote | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 17 | 5.7 | |
| 24 | Elliot Osborne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 2 | Luke Matheson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 9 | DMani Bughail Mellor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 19 | James Gale | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 28 | James Edmondson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 11 | Luke Duffy | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 15 | Luis Lacey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 37 | 7.6 | |
| 6 | Paul Dawson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 4 | Lewis Fensome | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 4 | 31 | 6.7 | |
| 7 | Isaac Buckley | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 1 | Max Dearnley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13.33% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 9 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 2 | 74 | 6.9 | |
| 11 | Reiss Nelson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 1 | 2 | 57 | 7 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 12 | Hakon Rafn Valdimarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 3 | 1 | 68 | 6.4 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 1 | 62 | 7 | |
| 45 | Romelle Donovan | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 59 | 5.7 | |
| 47 | Kaye Furo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 4 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

