Kết quả trận Macclesfield Town vs Crystal Palace, 19h15 ngày 10/01
Macclesfield Town
+2 0.96
-2 0.86
2.5 1.20
u 0.69
9.10
1.18
6.00
+0.75 0.96
-0.75 0.73
1.5 1.00
u 0.73
10
1.39
3.1
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Macclesfield Town vs Crystal Palace hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Macclesfield Town vs Crystal Palace tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Macclesfield Town vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Macclesfield Town vs Crystal Palace
Kiến tạo: Luke Duffy
Tyrick MitchellRa sân: Jaydee Canvot
Will HughesRa sân: Kaden Rodney
Brennan JohnsonRa sân: Joel Drakes-Thomas
Borna Sosa
Benjamin CaseyRa sân: Justin Devenny
Marc Guehi
Ra sân: Luis Lacey
Ra sân: Luke Duffy
Ra sân: Josh Kaye
Ra sân: DMani Bughail Mellor
2 - 1 Yeremi Pino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Macclesfield Town VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Macclesfield Town vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Macclesfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Sam Heathcote | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 27 | Josh Kaye | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 5 | Rollin Menayese | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 6.8 | |
| 9 | DMani Bughail Mellor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 28 | James Edmondson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 11 | Luke Duffy | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 15 | Luis Lacey | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 6 | Paul Dawson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 3 | 28 | 7.6 | |
| 4 | Lewis Fensome | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 7 | Isaac Buckley | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 1 | Max Dearnley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 27 | 6.6 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 3 | 52 | 6.8 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 42 | Kaden Rodney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 12 | Chrisantus Uche | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 6 | 42 | 6.7 | |
| 86 | Joel Drakes-Thomas | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

