Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Machida Zelvia vs Chengdu Rongcheng FC, 17h00 ngày 17/02
Machida Zelvia
0.95
0.87
0.91
0.73
1.70
3.65
3.90
0.71
1.12
0.82
0.96
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Chengdu Rongcheng FC tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Chengdu Rongcheng FC
Kiến tạo: Kotaro Hayashi
Yang MingYang
Kiến tạo: Futa Tokumura
2 - 1 Wei Shihao
Kiến tạo: Kanji Kuwayama
Chao GanRa sân: Hu Hetao
Ra sân: Henry Heroki Mochizuki
Ra sân: Tete Yengi
Ra sân: Kanji Kuwayama
Rongxiang LiaoRa sân: Liao Lisheng
Mutellip IminqariRa sân: Yang MingYang
Ra sân: Kotaro Hayashi
Ra sân: Hokuto Shimoda
3 - 2 Felipe Silva Kiến tạo: Rongxiang Liao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Chengdu Rongcheng FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tatsuya Morita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 47 | 5.6 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 55 | 7.9 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 74 | 61 | 82.43% | 11 | 0 | 91 | 7.3 | |
| 11 | Asahi Masuyama | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 5 | 63 | 5.5 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 4 | 40 | 8.9 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 3 | 55 | 7 | |
| 49 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 1 | 36 | 8.2 | |
| 34 | Futa Tokumura | Tiền vệ công | 7 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 64 | 7.4 |
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 2 | 61 | 6.3 | |
| 37 | Wellington Alves da Silva | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 23 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 16 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 7 | Wei Shihao | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 44 | 7.3 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 0 | 42 | 6 | |
| 18 | Han Pengfei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 80 | 6.5 | |
| 17 | Wang dongsheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 2 | 93 | 6.5 | |
| 9 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 9 | 45 | 8.3 | |
| 2 | Hu Hetao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 2 | 45 | 5.9 | |
| 29 | Mutellip Iminqari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 58 | Rongxiang Liao | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

