Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Machida Zelvia vs Chengdu Rongcheng FC, 17h00 ngày 17/02

Vòng Groups East
17:00 ngày 17/02/2026
Machida Zelvia
Đã kết thúc 3 - 2 Xem Live (2 - 1)
Chengdu Rongcheng FC
Địa điểm: Machida Athletic Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.95
+1
0.87
O 2.75
0.91
U 2.75
0.73
1
1.70
X
3.65
2
3.90
Hiệp 1
-0.25
0.71
+0.25
1.12
O 1
0.82
U 1
0.96

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Chengdu Rongcheng FC tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Chengdu Rongcheng FC

Machida Zelvia Machida Zelvia
Phút
Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
Tete Yengi 1 - 0
Kiến tạo: Kotaro Hayashi
match goal
7'
10'
match yellow.png Yang MingYang
Ryohei Shirasaki 2 - 0
Kiến tạo: Futa Tokumura
match goal
25'
32'
match goal 2 - 1 Wei Shihao
Tete Yengi 3 - 1
Kiến tạo: Kanji Kuwayama
match goal
55'
60'
match change Chao Gan
Ra sân: Hu Hetao
Yuta Nakayama
Ra sân: Henry Heroki Mochizuki
match change
62'
Daihachi Okamura match yellow.png
67'
Shota Fujio
Ra sân: Tete Yengi
match change
72'
Takuma Nishimura
Ra sân: Kanji Kuwayama
match change
72'
81'
match change Rongxiang Liao
Ra sân: Liao Lisheng
81'
match change Mutellip Iminqari
Ra sân: Yang MingYang
Yuki Soma
Ra sân: Kotaro Hayashi
match change
86'
Mae Hiroyuki
Ra sân: Hokuto Shimoda
match change
87'
90'
match goal 3 - 2 Felipe Silva
Kiến tạo: Rongxiang Liao

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Chengdu Rongcheng FC

Machida Zelvia Machida Zelvia
Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
Giao bóng trước
match ok
19
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Phạm lỗi
 
9
6
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
10
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
2
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
10
6
 
Thử thách
 
9
27
 
Long pass
 
26
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
0
6
 
Rê bóng thành công
 
10
9
 
Đánh chặn
 
4
25
 
Ném biên
 
10
513
 
Số đường chuyền
 
469
85%
 
Chuyền chính xác
 
83%
115
 
Pha tấn công
 
93
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
16
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
2.27
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.71
1.56
 
Cú sút trúng đích
 
1.1
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
5
21
 
Số quả tạt chính xác
 
13
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
14
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Yuta Nakayama
20
Takuma Nishimura
9
Shota Fujio
7
Yuki Soma
16
Mae Hiroyuki
1
Kosei Tani
44
Yoshiaki Arai
88
Hotaka Nakamura
60
Chui Hiromu Mayaka
22
Takaya Numata
31
Neta Lavi
10
Na Sang Ho
Machida Zelvia Machida Zelvia 3-4-2-1
4-2-3-1 Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
13
Morita
5
Dresevic
50
Okamura
6
Mochizuk...
26
Hayashi
18
Shimoda
23
Shirasak...
11
Masuyama
34
Tokumura
49
Kuwayama
99
2
Yengi
32
Dianzuo
17
dongshen...
18
Pengfei
22
Yang
2
Hetao
16
MingYang
23
Lisheng
37
Silva
10
Silva
7
Shihao
9
Silva

Substitutes

39
Chao Gan
58
Rongxiang Liao
29
Mutellip Iminqari
14
Weifeng Ran
53
Wang Yueheng
19
Dong Yanfeng
26
Yuan Mincheng
45
Ezimet Qeyser
48
Moyu Li
20
Wang Ziming
Đội hình dự bị
Machida Zelvia Machida Zelvia
Yuta Nakayama 19
Takuma Nishimura 20
Shota Fujio 9
Yuki Soma 7
Mae Hiroyuki 16
Kosei Tani 1
Yoshiaki Arai 44
Hotaka Nakamura 88
Chui Hiromu Mayaka 60
Takaya Numata 22
Neta Lavi 31
Na Sang Ho 10
Machida Zelvia Chengdu Rongcheng FC
39 Chao Gan
58 Rongxiang Liao
29 Mutellip Iminqari
14 Weifeng Ran
53 Wang Yueheng
19 Dong Yanfeng
26 Yuan Mincheng
45 Ezimet Qeyser
48 Moyu Li
20 Wang Ziming

Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Chengdu Rongcheng FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 2.67
8.67 Phạm lỗi 11
4.33 Phạt góc 2.67
0.67 Thẻ vàng 2.33
51.67% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1
1.3 Bàn thua 1.7
4.2 Sút trúng cầu môn 3.8
11.4 Phạm lỗi 12.6
3.8 Phạt góc 4.2
1 Thẻ vàng 1.9
43.6% Kiểm soát bóng 48.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Machida Zelvia (8trận)
Chủ Khách
Chengdu Rongcheng FC (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
1
1
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
0
3
1
0

Machida Zelvia Machida Zelvia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Tatsuya Morita Thủ môn 0 0 0 30 19 63.33% 0 0 47 5.6
23 Ryohei Shirasaki Tiền vệ công 1 1 1 49 44 89.8% 0 2 55 7.9
18 Hokuto Shimoda Tiền vệ phòng ngự 0 0 3 74 61 82.43% 11 0 91 7.3
11 Asahi Masuyama Tiền vệ phải 2 0 1 39 32 82.05% 1 0 68 6.5
19 Yuta Nakayama Trung vệ 0 0 0 30 26 86.67% 0 2 33 6.4
20 Takuma Nishimura Tiền đạo thứ 2 0 0 0 6 6 100% 1 0 9 6.5
5 Ibrahim Dresevic Trung vệ 1 1 2 54 50 92.59% 0 0 65 6.9
7 Yuki Soma Cánh phải 1 0 0 3 3 100% 0 0 7 6.6
50 Daihachi Okamura Trung vệ 1 0 0 58 51 87.93% 0 5 63 5.5
9 Shota Fujio Tiền đạo cắm 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 9 6.4
99 Tete Yengi Tiền đạo cắm 5 4 2 18 14 77.78% 1 4 40 8.9
26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái 0 0 3 36 33 91.67% 2 0 50 6.8
6 Henry Heroki Mochizuki Hậu vệ cánh phải 0 0 1 43 39 90.7% 2 3 55 7
49 Kanji Kuwayama Tiền đạo cắm 1 0 2 26 25 96.15% 2 1 36 8.2
34 Futa Tokumura Tiền vệ công 7 0 1 38 29 76.32% 1 1 64 7.4

Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Liu Dianzuo Thủ môn 0 0 0 51 38 74.51% 0 2 61 6.3
37 Wellington Alves da Silva Cánh phải 2 1 0 25 22 88% 2 0 38 5.9
23 Liao Lisheng Tiền vệ trụ 1 0 0 39 34 87.18% 0 0 43 6.4
16 Yang MingYang Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 40 35 87.5% 0 0 51 6.4
7 Wei Shihao Cánh trái 2 2 1 29 23 79.31% 1 2 44 7.3
39 Chao Gan Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 25 6.3
10 Romulo Jose Pacheco da Silva Tiền vệ công 0 0 1 34 27 79.41% 6 0 42 6
18 Han Pengfei Trung vệ 0 0 0 63 56 88.89% 0 1 80 6.5
17 Wang dongsheng Hậu vệ cánh trái 0 0 1 32 28 87.5% 1 0 44 6.1
22 Li Yang Trung vệ 0 0 0 79 72 91.14% 0 2 93 6.5
9 Felipe Silva Tiền đạo cắm 2 1 1 24 17 70.83% 0 9 45 8.3
2 Hu Hetao Hậu vệ cánh trái 0 0 0 26 18 69.23% 1 2 45 5.9
29 Mutellip Iminqari Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 1 0 5 6.5
58 Rongxiang Liao Midfielder 0 0 1 5 3 60% 1 0 9 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ