Kết quả trận Machida Zelvia vs Gangwon FC, 17h00 ngày 10/03

Vòng 1/8 Final
17:00 ngày 10/03/2026
Machida Zelvia
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Gangwon FC
Địa điểm: Machida Athletic Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.917
+2
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.813
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
4.84 9.8
2-0
6.9 28
2-1
8.8 15
3-1
18.5 42
3-2
50 50
4-2
130 220
4-3
220 225
0-0
6.7
1-1
6.5
2-2
25
3-3
195
4-4
225
AOS
50

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Gangwon FC hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Gangwon FC tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Gangwon FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Gangwon FC

Machida Zelvia Machida Zelvia
Phút
Gangwon FC Gangwon FC
Na Sang Ho
Ra sân: Yuki Soma
match change
12'
Hotaka Nakamura 1 - 0
Kiến tạo: Na Sang Ho
match goal
25'
34'
match change Lee You Hyun
Ra sân: Marko Tuci
34'
match change Kim Dae Won
Ra sân: Seung-won Lee
Neta Lavi match yellow.png
37'
45'
match yellow.png Lee You Hyun
46'
match change Abdallah Khalaihal
Ra sân: Sang-hyeok Park
Daihachi Okamura
Ra sân: Henry Heroki Mochizuki
match change
59'
Takuma Nishimura
Ra sân: Keiya Sento
match change
59'
61'
match change Yun-gu Kang
Ra sân: Young-jun Go
72'
match change Do-hyun Kim
Ra sân: Kang Joon Hyuk
Ryohei Shirasaki match yellow.png
79'
Mae Hiroyuki
Ra sân: Neta Lavi
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Gangwon FC

Machida Zelvia Machida Zelvia
Gangwon FC Gangwon FC
match ok
Giao bóng trước
7
 
Tổng cú sút
 
17
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
16
2
 
Phạt góc
 
9
16
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
1
 
Đánh đầu
 
0
4
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
5
8
 
Thử thách
 
9
21
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
3
4
 
Substitution
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Cản sút
 
8
9
 
Rê bóng thành công
 
4
4
 
Đánh chặn
 
4
16
 
Ném biên
 
24
340
 
Số đường chuyền
 
540
70%
 
Chuyền chính xác
 
81%
75
 
Pha tấn công
 
125
22
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1
 
Cú sút trúng đích
 
0.9
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
11
 
Số quả tạt chính xác
 
34
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
35
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Na Sang Ho
50
Daihachi Okamura
20
Takuma Nishimura
16
Mae Hiroyuki
44
Yoshiaki Arai
13
Tatsuya Morita
5
Ibrahim Dresevic
34
Futa Tokumura
11
Asahi Masuyama
27
Erik Nascimento de Lima
9
Shota Fujio
49
Kanji Kuwayama
Machida Zelvia Machida Zelvia 3-4-2-1
5-3-2 Gangwon FC Gangwon FC
1
Tani
19
Nakayama
3
Shoji
6
Mochizuk...
26
Hayashi
31
Lavi
23
Shirasak...
88
Nakamura
7
Soma
8
Sento
99
Yengi
21
Park
34
Song
23
Tuci
24
Park
13
Gi-Hyuk
99
Hyuk
42
Mo
4
Woo
28
Lee
19
Park
11
Go

Substitutes

7
Kim Dae Won
97
Lee You Hyun
80
Abdallah Khalaihal
8
Yun-gu Kang
27
Do-hyun Kim
91
Kim Jung-Hun
47
Min-ha Shin
20
Hyun-tae Jo
96
Choi Byeong Chan
39
Ji-ho Lee
50
Eun-ho Lee
25
Hyo-bin Lee
Đội hình dự bị
Machida Zelvia Machida Zelvia
Na Sang Ho 10
Daihachi Okamura 50
Takuma Nishimura 20
Mae Hiroyuki 16
Yoshiaki Arai 44
Tatsuya Morita 13
Ibrahim Dresevic 5
Futa Tokumura 34
Asahi Masuyama 11
Erik Nascimento de Lima 27
Shota Fujio 9
Kanji Kuwayama 49
Machida Zelvia Gangwon FC
7 Kim Dae Won
97 Lee You Hyun
80 Abdallah Khalaihal
8 Yun-gu Kang
27 Do-hyun Kim
91 Kim Jung-Hun
47 Min-ha Shin
20 Hyun-tae Jo
96 Choi Byeong Chan
39 Ji-ho Lee
50 Eun-ho Lee
25 Hyo-bin Lee

Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Gangwon FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 0.67
3 Sút trúng cầu môn 3.67
9.33 Phạm lỗi 14.33
4.33 Phạt góc 8.67
1 Thẻ vàng 2.33
44.33% Kiểm soát bóng 66.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.6
1.1 Bàn thua 0.7
3.7 Sút trúng cầu môn 3.1
10.4 Phạm lỗi 13.6
4 Phạt góc 6.8
1.4 Thẻ vàng 1.8
42.8% Kiểm soát bóng 61.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Machida Zelvia (10trận)
Chủ Khách
Gangwon FC (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
1
2
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
0
3
1
0

Machida Zelvia Machida Zelvia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Gen Shoji Trung vệ 0 0 0 46 32 69.57% 0 3 59 6.9
23 Ryohei Shirasaki Tiền vệ công 0 0 1 26 23 88.46% 0 1 38 7.1
19 Yuta Nakayama Trung vệ 0 0 2 57 42 73.68% 0 0 74 7
20 Takuma Nishimura Tiền đạo thứ 2 0 0 0 5 4 80% 0 0 8 6.1
31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 32 91.43% 1 1 48 6.9
8 Keiya Sento Tiền vệ trụ 0 0 1 11 7 63.64% 2 0 17 6.7
10 Na Sang Ho Cánh trái 2 2 1 13 10 76.92% 5 1 36 7.3
1 Kosei Tani Thủ môn 0 0 0 40 22 55% 0 1 58 7.4
7 Yuki Soma Cánh phải 1 0 0 5 3 60% 0 0 6 6.4
88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải 1 1 0 22 11 50% 0 4 43 8
50 Daihachi Okamura Trung vệ 0 0 0 17 12 70.59% 0 4 22 7.1
99 Tete Yengi Tiền đạo cắm 2 1 1 13 7 53.85% 1 2 34 7
26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 24 14 58.33% 2 0 47 7.1
6 Henry Heroki Mochizuki Hậu vệ cánh phải 0 0 0 26 20 76.92% 0 0 34 6.3

Gangwon FC Gangwon FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Kim Dae Won Cánh trái 5 2 0 30 24 80% 13 1 61 6.6
24 Ho-yeong Park Trung vệ 0 0 0 50 41 82% 0 7 60 6.5
97 Lee You Hyun Hậu vệ cánh phải 3 1 0 32 25 78.13% 0 0 44 6.5
4 Seo Min Woo Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 88 72 81.82% 0 1 95 6.4
11 Young-jun Go Tiền vệ công 2 0 2 24 20 83.33% 0 1 28 6.3
80 Abdallah Khalaihal Tiền đạo cắm 1 0 0 6 3 50% 0 1 13 6.2
8 Yun-gu Kang Tiền vệ công 1 0 0 13 10 76.92% 3 0 18 6.4
42 Jae-Hyeon Mo Cánh phải 0 0 1 32 27 84.38% 5 1 47 6.3
13 Lee Gi-Hyuk Trung vệ 1 0 3 70 62 88.57% 6 3 98 7.7
34 Jun-seok Song Hậu vệ cánh trái 3 1 0 59 51 86.44% 4 5 90 6.7
19 Sang-hyeok Park Tiền đạo cắm 0 0 0 9 5 55.56% 0 0 17 6.5
23 Marko Tuci Trung vệ 0 0 0 22 20 90.91% 0 0 22 6.2
28 Seung-won Lee Tiền vệ công 1 0 0 25 19 76% 0 0 28 6.3
99 Kang Joon Hyuk Hậu vệ cánh phải 0 0 1 31 27 87.1% 3 0 47 6.3
21 Cheong-Hyo Park Thủ môn 0 0 0 37 21 56.76% 0 0 42 7.1
27 Do-hyun Kim Cánh phải 0 0 0 12 11 91.67% 0 1 18 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ