Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Machida Zelvia vs Mito Hollyhock, 12h00 ngày 14/02
Machida Zelvia
Pen [4-2]
0.85
0.97
0.85
0.95
1.44
3.80
6.00
0.66
1.21
1.08
0.76
VĐQG Nhật Bản » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Mito Hollyhock hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Mito Hollyhock tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Mito Hollyhock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Mito Hollyhock
Kiến tạo: Yuki Soma
1 - 1 Taishi Semba Kiến tạo: Takahiro Iida
1 - 2 Yoshiki Torikai Kiến tạo: Chihiro Kato
Kiến tạo: Na Sang Ho
Ra sân: Neta Lavi
Ra sân: Erik Nascimento de Lima
Ra sân: Na Sang Ho
Kishin GokitaRa sân: Arata Watanabe
Ra sân: Gen Shoji
Koya OkudaRa sân: Yoshiki Torikai
Yuto YamashitaRa sân: Taishi Semba
Hayata YamamotoRa sân: Chihiro Kato
Yuto NagaoRa sân: Sho Omori
Ra sân: Kotaro Hayashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Mito Hollyhock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Mito Hollyhock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 43 | 8.1 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 7.3 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 3 | 6 | 74 | 7.7 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 51 | 8.3 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 29 | 19 | 65.52% | 8 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 4 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 4 | 70 | 6.4 | |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 13 | 6.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 5 | 45 | 6.8 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 76 | 55 | 72.37% | 0 | 2 | 99 | 6.9 | |
| 49 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.4 |
Mito Hollyhock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Takahiro Iida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 44 | Koya Okuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Arata Watanabe | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 25 | Takumi Mase | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 37 | 6.1 | |
| 8 | Chihiro Kato | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 11 | Yoshiki Torikai | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 3 | Koshi Osaki | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 2 | 41 | 6.3 | |
| 19 | Taishi Semba | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 4 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 7 | Sho Omori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 48 | Yuto Yamashita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 15 | Yuto Nagao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 39 | Hayata Yamamoto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 17 | Kenta Itakura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 3 | 57 | 6.2 | |
| 71 | Malick Fofana | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 12 | 65 | 6.8 | |
| 87 | Kishin Gokita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

