Kết quả trận Madura United vs PSIM Yogyakarta, 19h00 ngày 10/01
Madura United 2
-0 0.86
+0 0.96
2.5 0.58
u 1.04
2.48
2.22
3.08
-0 0.86
+0 0.65
1.25 1.10
u 0.50
3.2
2.8
1.93
VĐQG Indonesia » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Madura United vs PSIM Yogyakarta hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Madura United vs PSIM Yogyakarta tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Madura United vs PSIM Yogyakarta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Madura United vs PSIM Yogyakarta
Ze Valente
Franco Ramos Mingo
Ra sân: Ferian Maulana
Ra sân: Taufany Muslihuddin
Fahreza Sudin
0 - 1 Fahreza Sudin
0 - 2 Franco Ramos Mingo Kiến tạo: Ze Valente
rio hardiawanRa sân: Dede Sapari
Riyatno AbiyosoRa sân: Deri Corfe
0 - 3 Fahreza Sudin Kiến tạo: Ze Valente
Ra sân: Jordy Wehrmann
Ra sân: Paulo Oktavianus Sitanggang
Savio ShevaRa sân: Fahreza Sudin
Muhammad IqbalRa sân: Rakhmatsho Rakhmatzoda
Franco Ramos Mingo
Andy Setyo NugrohoRa sân: Ezequiel Vidal
Ra sân: Taufik Hidayat
Riyatno Abiyoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Madura United VS PSIM Yogyakarta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Madura United vs PSIM Yogyakarta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Madura United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Luis Marcelo Morais dos Reis, Lulinha | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 2 | Novan Setyo Sasongko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 3 | Pedro Filipe Tinoco Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 6 | Roger Bonet | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 17 | Paulo Oktavianus Sitanggang | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 4 | Jordy Wehrmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 30 | Miswar Saputra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 44 | Nurdiansyah Nurdiansyah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 23 | 6 | |
| 45 | Taufik Hidayat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 5 | Kerim Palic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 99 | Aji Kusuma | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 25 | Riski Afrisal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 87 | Balotelli | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 4 | 16 | 6.8 | |
| 36 | Ilhamsyah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 24 | Taufany Muslihuddin | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 12 | Ferian Maulana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 3 | 1 | 19 | 6.7 |
PSIM Yogyakarta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ezequiel Vidal | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 99 | Nermin Haljeta | Forward | 4 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 34 | Andy Setyo Nugroho | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 27 | Riyatno Abiyoso | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Deri Corfe | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 10 | Ze Valente | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 6 | 84 | 78 | 92.86% | 2 | 0 | 108 | 8.5 | |
| 6 | Muhammad Iqbal | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 88 | Fahreza Sudin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 29 | 8.5 | |
| 4 | Franco Ramos Mingo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 8 | Savio Sheva | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 15 | Raka Cahyana | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 2 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 65 | Dede Sapari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 14 | Rendra Teddy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 29 | rio hardiawan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 63 | Rakhmatsho Rakhmatzoda | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 19 | Cahya Supriadi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 32 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

