Kết quả trận Magdeburg vs Arminia Bielefeld, 19h30 ngày 15/02

Vòng 22
19:30 ngày 15/02/2026
Magdeburg
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Arminia Bielefeld
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, -2℃~-1℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.94
+0.5
1.88
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 12
2-0
12 19.5
2-1
8.2 22
3-1
16 55
3-2
22 40
4-2
55 95
4-3
115 165
0-0
14.5
1-1
6.7
2-2
12.5
3-3
50
4-4
225
AOS
23

Hạng 2 Đức » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs Arminia Bielefeld hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs Arminia Bielefeld tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs Arminia Bielefeld hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Magdeburg vs Arminia Bielefeld

Magdeburg Magdeburg
Phút
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
19'
match yellow.png Christopher Lannert
Rayan Ghrieb match yellow.png
28'
32'
match goal 0 - 1 Maximilian Bauer
Kiến tạo: Tim Handwerker
56'
match yellow.png Stefano Russo
Richmond Tachie
Ra sân: Rayan Ghrieb
match change
64'
70'
match change Benjamin Boakye
Ra sân: Christopher Lannert
71'
match change Marvin Mehlem
Ra sân: Marius Worl
Marcus Mathisen match yellow.png
79'
80'
match change Noah-Joel Sarenren-Bazee
Ra sân: Roberts Uldrikis
80'
match change Joel Grodowski
Ra sân: Monju Momuluh
Silas Gnaka
Ra sân: Dariusz Stalmach
match change
80'
Falko Michel
Ra sân: Laurin Ulrich
match change
80'
88'
match goal 0 - 2 Benjamin Boakye
Kiến tạo: Noah-Joel Sarenren-Bazee
Philipp Hercher
Ra sân: Lubambo Musonda
match change
89'
Maximilian Breunig
Ra sân: Mateusz Zukowski
match change
89'
90'
match change Eyyub Yasar
Ra sân: Mael Corboz

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Magdeburg VS Arminia Bielefeld

Magdeburg Magdeburg
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
19
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
4
14
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
4
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
3
6
 
Cản phá thành công
 
11
5
 
Thử thách
 
7
45
 
Long pass
 
25
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
7
11
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
1
20
 
Đánh đầu thành công
 
25
5
 
Cản sút
 
7
6
 
Rê bóng thành công
 
11
8
 
Đánh chặn
 
8
16
 
Ném biên
 
22
438
 
Số đường chuyền
 
288
81%
 
Chuyền chính xác
 
68%
101
 
Pha tấn công
 
112
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.59
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.14
1.32
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.77
1.59
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.14
0.14
 
Cú sút trúng đích
 
1.01
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
22
 
Số quả tạt chính xác
 
24
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
34
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Maximilian Breunig
18
Richmond Tachie
21
Falko Michel
27
Philipp Hercher
25
Silas Gnaka
10
Noah Pesch
30
Noah Kruth
7
Herbert Bockhorn
28
Max Geschwill
Magdeburg Magdeburg 3-4-3
4-1-4-1 Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
1
Reimann
5
Muller
16
Mathisen
24
Hugonet
17
Nollenbe...
8
Ulrich
6
Stalmach
19
Musonda
23
Atik
22
Zukowski
29
Ghrieb
1
Kersken
24
Lannert
5
Bauer
31
Knoche
29
Handwerk...
21
Russo
14
Momuluh
6
Corboz
38
Worl
22
Rochelt
28
Uldrikis

Substitutes

10
Marvin Mehlem
37
Noah-Joel Sarenren-Bazee
11
Joel Grodowski
27
Benjamin Boakye
44
Eyyub Yasar
17
Arne Sicker
19
Maximilian Grosser
18
Leo Oppermann
7
Semir Telalovic
Đội hình dự bị
Magdeburg Magdeburg
Maximilian Breunig 9
Richmond Tachie 18
Falko Michel 21
Philipp Hercher 27
Silas Gnaka 25
Noah Pesch 10
Noah Kruth 30
Herbert Bockhorn 7
Max Geschwill 28
Magdeburg Arminia Bielefeld
10 Marvin Mehlem
37 Noah-Joel Sarenren-Bazee
11 Joel Grodowski
27 Benjamin Boakye
44 Eyyub Yasar
17 Arne Sicker
19 Maximilian Grosser
18 Leo Oppermann
7 Semir Telalovic

Dữ liệu đội bóng:Magdeburg vs Arminia Bielefeld

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 2
4.67 Sút trúng cầu môn 6.33
12 Phạm lỗi 7
5.33 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 1.33
53.33% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.6
2.1 Bàn thua 1.5
5.5 Sút trúng cầu môn 5.5
11 Phạm lỗi 12
5.4 Phạt góc 5.8
1.9 Thẻ vàng 1.8
56% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Magdeburg (30trận)
Chủ Khách
Arminia Bielefeld (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
5
2
2
HT-H/FT-T
2
3
4
4
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
1
1
1
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
0
HT-B/FT-B
7
7
3
2

Magdeburg Magdeburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Tobias Muller Trung vệ 1 0 0 27 24 88.89% 0 0 36 5.56
23 Baris Atik Cánh trái 1 0 4 21 14 66.67% 1 0 34 7.31
19 Lubambo Musonda Hậu vệ cánh trái 0 0 0 9 7 77.78% 1 0 24 6.56
1 Dominik Reimann Thủ môn 0 0 0 25 18 72% 0 0 28 6.32
16 Marcus Mathisen Trung vệ 0 0 1 20 16 80% 0 3 29 6.53
22 Mateusz Zukowski Tiền đạo cắm 3 0 0 5 5 100% 0 0 12 5.84
17 Alexander Nollenberger Hậu vệ cánh trái 0 0 1 8 6 75% 0 0 16 6.4
24 Jean Hugonet Trung vệ 1 0 0 28 23 82.14% 2 0 36 5.88
6 Dariusz Stalmach Tiền vệ trụ 0 0 0 20 16 80% 0 2 26 6.5
8 Laurin Ulrich Tiền vệ công 1 0 1 15 13 86.67% 0 0 21 6.18
29 Rayan Ghrieb Cánh phải 2 1 0 8 5 62.5% 0 0 11 5.93

Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Stefano Russo Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 13 10 76.92% 1 0 19 6.88
31 Robin Knoche Trung vệ 0 0 1 8 6 75% 0 1 19 6.72
5 Maximilian Bauer Trung vệ 1 1 0 13 9 69.23% 0 4 22 7.92
6 Mael Corboz Tiền vệ trụ 1 1 0 10 8 80% 1 0 18 7.09
29 Tim Handwerker Hậu vệ cánh trái 0 0 1 13 9 69.23% 3 1 22 7.31
28 Roberts Uldrikis Tiền đạo cắm 1 1 1 11 6 54.55% 0 6 17 6.95
22 Jannik Rochelt Cánh trái 0 0 0 11 8 72.73% 2 0 14 6.21
24 Christopher Lannert Hậu vệ cánh phải 1 0 1 13 9 69.23% 5 0 23 6.39
14 Monju Momuluh Cánh phải 0 0 0 8 7 87.5% 4 1 18 6.43
38 Marius Worl Tiền vệ trụ 2 0 0 10 7 70% 0 1 18 6.9
1 Jonas Kersken Thủ môn 0 0 0 17 9 52.94% 0 0 18 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ