Kết quả trận Magdeburg vs Arminia Bielefeld, 19h30 ngày 15/02
Magdeburg
-0.25 0.83
+0.25 0.95
3 0.89
u 0.83
2.03
2.83
3.55
-0.25 0.83
+0.25 0.66
1.25 0.96
u 0.74
2.58
3.33
2.23
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs Arminia Bielefeld hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs Arminia Bielefeld tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs Arminia Bielefeld hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Magdeburg vs Arminia Bielefeld
Christopher Lannert
0 - 1 Maximilian Bauer Kiến tạo: Tim Handwerker
Stefano Russo
Ra sân: Rayan Ghrieb
Benjamin BoakyeRa sân: Christopher Lannert
Marvin MehlemRa sân: Marius Worl
Noah-Joel Sarenren-BazeeRa sân: Roberts Uldrikis
Joel GrodowskiRa sân: Monju Momuluh
Ra sân: Dariusz Stalmach
Ra sân: Laurin Ulrich
0 - 2 Benjamin Boakye Kiến tạo: Noah-Joel Sarenren-Bazee
Ra sân: Lubambo Musonda
Ra sân: Mateusz Zukowski
Eyyub YasarRa sân: Mael Corboz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Magdeburg VS Arminia Bielefeld
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Magdeburg vs Arminia Bielefeld
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 5.56 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 7.31 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 29 | 6.53 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.84 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 36 | 5.88 | |
| 6 | Dariusz Stalmach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 29 | Rayan Ghrieb | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 5.93 |
Arminia Bielefeld
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Stefano Russo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 6.88 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.72 | |
| 5 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 22 | 7.92 | |
| 6 | Mael Corboz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 7.09 | |
| 29 | Tim Handwerker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 22 | 7.31 | |
| 28 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 6 | 17 | 6.95 | |
| 22 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 24 | Christopher Lannert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 14 | Monju Momuluh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 1 | 18 | 6.43 | |
| 38 | Marius Worl | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 1 | Jonas Kersken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

