Kết quả trận Magdeburg vs Darmstadt, 00h30 ngày 14/03
Magdeburg
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.5 1.30
u 0.40
2.25
2.60
3.40
-0 1.00
+0 1.03
1.25 0.78
u 1.03
2.75
3.2
2.5
Hạng 2 Đức » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs Darmstadt hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Magdeburg vs Darmstadt
Isac Lidberg
Fabian NuernbergerRa sân: Fabian Holland
Merveille PapelaRa sân: Niklas Schmidt
1 - 1 Fabian Nuernberger Kiến tạo: Merveille Papela
Ra sân: Rayan Ghrieb
Fynn LakenmacherRa sân: Marco Richter
Ra sân: Dariusz Stalmach
Ra sân: Mateusz Zukowski
Ra sân: Philipp Hercher
Serhat-Semih GulerRa sân: Luca Marseiler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Magdeburg VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Magdeburg vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 69 | 6.32 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 1 | 0 | 6 | 49 | 39 | 79.59% | 4 | 0 | 64 | 6.67 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 66 | 6.39 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 60 | 80% | 1 | 1 | 89 | 6.68 | |
| 27 | Philipp Hercher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 52 | 6.23 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 26 | 6.08 | |
| 11 | Alex Ahl-Holmstrom | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.03 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 1 | 57 | 6.68 | |
| 6 | Dariusz Stalmach | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 48 | 6.74 | |
| 29 | Rayan Ghrieb | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 40 | 6.76 | |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 64 | 6.79 | |
| 10 | Noah Pesch | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.09 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 27 | 6.92 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 45 | 6.92 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 23 | 6.26 | |
| 31 | Niklas Schmidt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 6.31 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 5 | 0 | 65 | 6.59 | |
| 23 | Marco Richter | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 0 | 50 | 6.25 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 4 | 50 | 6.52 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 48 | 6.21 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 32 | 7.01 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 2 | 58 | 6.36 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.76 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 8 | 6.11 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 5 | 52 | 6.62 | |
| 22 | Serhat-Semih Guler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

