Kết quả trận Magdeburg vs Dynamo Dresden, 02h30 ngày 25/01
Magdeburg
-0.75 0.88
+0.75 0.90
2.5 0.17
u 3.20
1.68
3.63
3.98
-0.25 0.88
+0.25 1.00
1.25 0.98
u 0.83
2.2
4.5
2.4
Hạng 2 Đức » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs Dynamo Dresden hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs Dynamo Dresden tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs Dynamo Dresden hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Magdeburg vs Dynamo Dresden
Kiến tạo: Baris Atik
1 - 1 Kofi Jeremy Amoako
1 - 2 Thomas Keller
Ra sân: Tobias Muller
Ra sân: Silas Gnaka
Ra sân: Noah Pesch
Luca HerrmannRa sân: Jakob Lemmer
Tony MenzelRa sân: Kofi Jeremy Amoako
Christoph DafernerRa sân: Vincent Vermeij
Ra sân: Falko Michel
Stefan KutschkeRa sân: Niklas Hauptmann
Vinko SapinaRa sân: Jason Ceka
Ra sân: Laurin Ulrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Magdeburg VS Dynamo Dresden
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Magdeburg vs Dynamo Dresden
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 41 | 5.54 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 43 | 32 | 74.42% | 8 | 0 | 69 | 7.49 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 0 | 69 | 5.66 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 93 | 77 | 82.8% | 0 | 3 | 113 | 6.76 | |
| 27 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 59 | 6.11 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 5.82 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Cánh trái | 7 | 2 | 3 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 7.7 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 1 | 55 | 6.16 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 55 | 6.61 | |
| 9 | Maximilian Breunig | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 6 | Dariusz Stalmach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 41 | 6.06 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 1 | 62 | 6.98 | |
| 29 | Rayan Ghrieb | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 10 | 0 | 29 | 6.86 | |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 44 | 6.58 | |
| 10 | Noah Pesch | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 29 | 6.67 | |
| 36 | Albert Millgramm | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 5.92 |
Dynamo Dresden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Stefan Kutschke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 3 | 5 | 6.36 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 40 | 7.03 | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 3 | 33 | 6.55 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 9 | 0 | 64 | 7.14 | |
| 33 | Christoph Daferner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 39 | Thomas Keller | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 4 | 46 | 7.65 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 1 | 49 | 7.46 | |
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 6 | 0 | 53 | 6.37 | |
| 8 | Luca Herrmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 7 | Jason Ceka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 5 | Vinko Sapina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 4 | 6.15 | |
| 18 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 46 | 6.59 | |
| 24 | Tony Menzel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 10 | Jakob Lemmer | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 42 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

