Kết quả trận Magdeburg vs Hannover 96, 19h30 ngày 27/10
Magdeburg
-0 0.85
+0 0.95
2.75 0.78
u 0.92
2.30
2.55
3.50
-0 0.85
+0 0.93
1.25 1.02
u 0.68
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs Hannover 96 hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Magdeburg vs Hannover 96
Josh Knight
0 - 1 Andreas Voglsammer Kiến tạo: Enzo Leopold
Sei Muroya
0 - 2 Andreas Voglsammer
Ra sân: Mo El Hankouri
Monju MomuluhRa sân: Jessic Ngankam
Ra sân: Xavier Amaechi
Ra sân: Connor Krempicki
Jannik RocheltRa sân: Andreas Voglsammer
Havard NielsenRa sân: Nicolo Tresoldi
0 - 3 Havard Nielsen
Ra sân: Silas Gnaka
Max ChristiansenRa sân: Fabian Kunze
Enzo Leopold
Ra sân: Philipp Hercher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Magdeburg VS Hannover 96
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Magdeburg vs Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Connor Krempicki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 24 | 6.12 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 5.12 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 4 | 38 | 5.91 | |
| 27 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 11 | Mo El Hankouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 54 | 6.09 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 34 | 6.16 | |
| 9 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 7 | 5.82 | |
| 20 | Xavier Amaechi | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 24 | Jean Hugonet | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 2 | 26 | 5.84 | |
| 15 | Daniel Heber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 42 | 6.27 | |
| 29 | Livan Burcu | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 37 | 6.4 |
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 14.29% | 0 | 0 | 21 | 7.21 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 21 | 6.71 | |
| 32 | Andreas Voglsammer | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 11 | 8.01 | |
| 21 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 25 | 6.53 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.67 | |
| 2 | Josh Knight | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.76 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.96 | |
| 17 | Bartlomiej Wdowik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 1 | 14 | 6.49 | |
| 7 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.58 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 24 | 7.32 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

