Kết quả trận Magdeburg vs Hannover 96, 00h30 ngày 31/01
Magdeburg
-0 0.78
+0 1.03
2.5 0.25
u 2.40
2.27
2.45
3.65
-0 0.78
+0 0.90
1.25 1.08
u 0.73
3.1
3.1
2.3
Hạng 2 Đức » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs Hannover 96 hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Magdeburg vs Hannover 96
0 - 1 Daisuke Yokota Kiến tạo: Benjamin Kallman
Maurice Neubauer
Noah WeisshauptRa sân: Daisuke Yokota
Ra sân: Falko Michel
Kiến tạo: Dariusz Stalmach
1 - 2 Enzo Leopold Kiến tạo: Elias Saad
Virgil Eugen Ghița
Benedikt PichlerRa sân: Benjamin Kallman
Stefan Teitur ThordarsonRa sân: Noel Aseko-Nkili
Ra sân: Dariusz Stalmach
Ra sân: Philipp Hercher
Maurice Neubauer
Williams KokoloRa sân: Elias Saad
Ra sân: Laurin Ulrich
Waniss TaibiRa sân: Kolja Oudenne
Maik Nawrocki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Magdeburg VS Hannover 96
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Magdeburg vs Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 76 | 98.7% | 0 | 2 | 85 | 6.57 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 47 | 34 | 72.34% | 8 | 1 | 78 | 7.51 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 47 | 5.88 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 0 | 78 | 5.7 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 69 | 57 | 82.61% | 1 | 3 | 99 | 8 | |
| 27 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 13 | 6.17 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 0 | 67 | 6.21 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 9 | Maximilian Breunig | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.05 | |
| 6 | Dariusz Stalmach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 51 | 7.12 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 41 | 6.39 | |
| 29 | Rayan Ghrieb | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 33 | 6.54 |
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 26 | 7.14 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 48 | 7.17 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 0 | 69 | 6.74 | |
| 11 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.14 | |
| 23 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 26 | Waniss Taibi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 10 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 35 | 70% | 0 | 1 | 62 | 7.04 | |
| 19 | Williams Kokolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 49 | 6.64 | |
| 6 | Maik Nawrocki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 52 | 6.28 | |
| 18 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 7.58 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 57 | 56 | 98.25% | 3 | 1 | 72 | 7.83 | |
| 24 | Elias Saad | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 39 | 6.62 | |
| 15 | Noel Aseko-Nkili | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 5.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

