Kết quả trận Magdeburg vs Karlsruher SC, 19h30 ngày 01/03
Magdeburg
-0.75 0.80
+0.75 0.98
3.25 0.92
u 0.80
1.60
3.75
4.30
-0.25 0.80
+0.25 1.02
1.5 0.99
u 0.71
2.07
4
2.47
Hạng 2 Đức » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs Karlsruher SC hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Magdeburg vs Karlsruher SC
0 - 1 Louey Ben Farhat Kiến tạo: Marvin Wanitzek
Hyeok Kyu Kwon
Ra sân: Jean Hugonet
Ra sân: Silas Gnaka
Rafael PedrosaRa sân: Sebastian Jung
0 - 2 Louey Ben Farhat
Ra sân: Richmond Tachie
Dzenis Burnic
Kiến tạo: Baris Atik
Meiko WaschenbachRa sân: Hyeok Kyu Kwon
Fabian SchleusenerRa sân: Roko Simic
Hans Christian Bernat
Ra sân: Laurin Ulrich
Leon OpitzRa sân: Louey Ben Farhat
Philipp ForsterRa sân: Dzenis Burnic
Christoph Kobald
1 - 3 Marvin Wanitzek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Magdeburg VS Karlsruher SC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Magdeburg vs Karlsruher SC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 56 | 5.97 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 27 | Philipp Hercher | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 31 | 6 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 5.85 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 45 | 97.83% | 1 | 0 | 51 | 6.21 | |
| 18 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 6.25 |
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.59 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 26 | 6.98 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 34 | 6.73 | |
| 5 | Stephen Ambrosius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 27 | 6.93 | |
| 8 | Hyeok Kyu Kwon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.47 | |
| 9 | Roko Simic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 24 | 6.67 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 15 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

