Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Mali vs Tuynidi , 02h00 ngày 04/01
Mali 1
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-2]
1.02
0.80
0.81
0.93
2.75
3.00
2.75
1.04
0.78
0.85
0.95
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mali vs Tuynidi hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mali vs Tuynidi tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mali vs Tuynidi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mali vs Tuynidi
Dylan Bronn
Yassine MeriahRa sân: Dylan Bronn
Hadj Mahmoud
Mohamed Elias AchouriRa sân: Hadj Mahmoud
Ra sân: Mahamadou Doumbia
Hannibal Mejbri
Elias SaadRa sân: Ismael Gharbi
Firas ChaouatRa sân: Hazem Mastouri
Firas Chaouat
Mohamed Ali Ben RomdhaneRa sân: Hannibal Mejbri
0 - 1 Firas Chaouat Kiến tạo: Elias Saad
Ra sân: Amadou Dante
Ra sân: Mamadou Sangare
Mohamed Ali Ben Romdhane
Yassine Meriah
Ra sân: Aliou Dieng
Mohamed Ben AliRa sân: Yan Valery
Ra sân: Lassana Coulibaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mali VS Tuynidi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mali vs Tuynidi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mali
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 31 | 6.76 | |
| 10 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 2 | 41 | 7.11 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 16 | Djigui Diarra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 8 | 28.57% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 26 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 4.93 | |
| 9 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 3 | Amadou Dante | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 5 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 25 | Ousmane Camara | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 20 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 42 | 6.92 | |
| 23 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 7 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 5 | Abdoulaye Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 4 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 18 | 6.15 | |
| 27 | Gaoussou Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.22 |
Tuynidi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 69 | 6.39 | |
| 13 | Ferjani Sassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 1 | 1 | 67 | 6.29 | |
| 6 | Dylan Bronn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 4 | Yassine Meriah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 2 | 80 | 6.04 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 3 | 82 | 6.46 | |
| 20 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 5 | 1 | 65 | 6.81 | |
| 19 | Firas Chaouat | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.65 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 11 | 1 | 81 | 6.49 | |
| 11 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 40 | 5.98 | |
| 10 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 9 | 0 | 52 | 6.83 | |
| 7 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.14 | |
| 15 | Hadj Mahmoud | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 5 | Mohamed Ali Ben Romdhane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 16 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 8 | Elias Saad | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.94 | |
| 9 | Hazem Mastouri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

