Kết quả trận Mallorca vs Athletic Bilbao, 22h15 ngày 17/01
Mallorca
+0.25 1.03
-0.25 0.85
2.25 1.00
u 0.80
3.25
2.14
2.95
+0.25 1.03
-0.25 1.19
1 1.20
u 0.58
4.25
2.85
1.87
La Liga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mallorca vs Athletic Bilbao
Kiến tạo: Sergi Darder
1 - 1 Unai Gomez Kiến tạo: Gorka Guruzeta Rodriguez
Daniel Vivian Moreno
Gorka Guruzeta Rodriguez
Jesus Areso
2 - 2 Nico Williams Kiến tạo: Unai Gomez
Oihan SancetRa sân: Unai Gomez
Inaki Williams DannisRa sân: Alejandro Berenguer Remiro

Gorka Guruzeta Rodriguez
Robert NavarroRa sân: Nico Williams
Oihan Sancet
Ra sân: Mateo Joseph
GorosabelRa sân: Jesus Areso
Urko IzetaRa sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Ra sân: Jan Virgili
Ra sân: Antonio Latorre Grueso
Ra sân: Sergi Darder
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mallorca VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mallorca vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 4 | 52 | 7.01 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 2 | 59 | 8.33 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 8 | 29 | 8.84 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 3 | 87 | 6.93 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 4 | 81 | 5.85 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 61 | 6.24 | |
| 6 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.27 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 3 | 68 | 6.85 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 45 | 7.35 | |
| 18 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.66 | |
| 17 | Jan Virgili | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 36 | 6.61 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 2 | 71 | 6.49 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 59 | 6.19 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.12 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 2 | 42 | 6.78 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 27 | 6.1 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 57 | 5.38 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 2 | 12 | 6.18 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 8 | 6.05 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 50 | 6.12 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 61 | 7.6 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 7 | 0 | 46 | 6.04 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 25 | Urko Izeta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 0 | 58 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

