Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Mallorca vs Girona, 00h30 ngày 05/01
Mallorca
1.01
0.89
0.93
0.97
2.30
3.20
3.25
0.73
1.20
1.12
0.79
La Liga » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Girona hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mallorca vs Girona
0 - 1 Viktor Tsygankov Kiến tạo: Vitor Reis
Ra sân: Manuel Morlanes
Alexandre Moreno Lopera
0 - 2 Vladyslav Vanat
Ra sân: Takuma Asano
Ra sân: Sergi Darder
Ra sân: Samuel Almeida Costa
Alejandro Frances TorrijoRa sân: Thomas Lemar
Joel Roca CasalsRa sân: Bryan Gil Salvatierra
Ra sân: Pablo Maffeo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mallorca VS Girona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mallorca vs Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.5 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 5 | 0 | 75 | 5.9 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 30 | 7.39 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 80 | 6.42 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 54 | 6.51 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 34 | 70.83% | 4 | 1 | 71 | 6.88 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.87 | |
| 6 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 33 | 6.06 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 5.05 | |
| 19 | Javi Llabres | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 18 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 17 | Jan Virgili | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 48 | 6.25 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 77 | 6.64 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 4 | 64 | 7.02 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 2 | 45 | 6.45 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 69 | 6.36 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 54 | 6.57 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 0 | 65 | 7.55 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 50 | 6.74 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 59 | 6.33 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.49 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 0 | 69 | 7.03 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 3 | Joel Roca Casals | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 64 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

