Kết quả trận Mallorca vs Sevilla, 03h00 ngày 03/02
Mallorca
-0.25 1.06
+0.25 0.82
2.25 0.98
u 0.88
2.32
3.05
3.10
-0 1.06
+0 1.23
0.75 0.67
u 1.20
2.88
3.9
2.02
La Liga » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Sevilla hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mallorca vs Sevilla
1 - 1 Neal Maupay Kiến tạo: Peque Fernandez
Ra sân: Takuma Asano
Alexis Alejandro SanchezRa sân: Peque Fernandez
Chidera EjukeRa sân: Juanlu Sanchez
Kiến tạo: Vedat Muriqi
Isaac Romero BernalRa sân: Neal Maupay
Djibril SowRa sân: Fabio Rafael Rodrigues Cardoso
Ra sân: Sergi Darder
Ra sân: Jan Virgili
Ra sân: Vedat Muriqi
Ra sân: Samuel Almeida Costa
Lucien Agoume
Kiến tạo: Mateo Joseph
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mallorca VS Sevilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mallorca vs Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 29 | 5.64 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.13 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 23 | 6.13 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 20 | 6.45 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 6.78 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 34 | 6.35 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 34 | 6.44 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.73 | |
| 27 | David Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.51 | |
| 17 | Jan Virgili | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 15 | 6.88 |
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 7.09 | |
| 15 | Fabio Rafael Rodrigues Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 43 | 6.12 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 2 | 41 | 6.81 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 19 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 60 | 6.22 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 47 | 6.42 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 28 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

