Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Mallorca vs Sociedad, 00h30 ngày 01/03
Mallorca
+0.25 0.90
-0.25 0.98
1.5 1.44
u 0.34
2.90
2.30
3.00
-0 0.90
+0 0.73
1 1.08
u 0.73
3.47
3.03
1.98
La Liga » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Sociedad hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mallorca vs Sociedad
0 - 1 Carlos Soler Barragan
Luka SucicRa sân: Arsen Zakharyan
Ander Barrenetxea MuguruzaRa sân: Carlos Soler Barragan
Jon Aramburu
Ra sân: Mateo Joseph
Ra sân: Omar Mascarell Gonzalez
Ra sân: Pablo Maffeo
Jon Gorrotxategi
Ra sân: Jan Virgili
Pablo Marin TejadaRa sân: Mikel Oyarzabal
Yangel HerreraRa sân: Jon Gorrotxategi
Ra sân: Samuel Almeida Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mallorca VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mallorca vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 33 | 5.98 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 1 | 75 | 6.98 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 7 | 0 | 49 | 6.51 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 3 | 36 | 6.06 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 59 | 5.92 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 3 | 75 | 6.79 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 12 | 6.26 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 44 | 6.01 | |
| 15 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 46 | 5.92 | |
| 19 | Javi Llabres | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6 | |
| 18 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 26 | 6.44 | |
| 17 | Jan Virgili | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 38 | 6.51 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 0 | 48 | 6.38 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 5 | 77 | 7.57 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 54 | 6.73 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.34 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 42 | 7.27 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 65 | 6.88 | |
| 12 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 65 | 58 | 89.23% | 4 | 0 | 81 | 6.96 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 20 | 6.24 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 55 | 44 | 80% | 1 | 0 | 72 | 7.3 | |
| 21 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 74 | 7.08 | |
| 15 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 1 | 1 | 73 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

