Kết quả trận Malmo FF vs Crvena Zvezda, 00h45 ngày 23/01
Malmo FF
+0.5 0.82
-0.5 1.00
2.75 0.89
u 0.83
4.00
1.64
3.80
+0.25 0.82
-0.25 0.80
1 0.70
u 1.00
4.08
2.3
2.2
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Malmo FF vs Crvena Zvezda hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Malmo FF vs Crvena Zvezda tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Malmo FF vs Crvena Zvezda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Malmo FF vs Crvena Zvezda
0 - 1 Vasilije Kostov Kiến tạo: Marko Arnautovic
Ra sân: Erik Botheim
Ra sân: Adrian Skogmar
Vladimir Lucic
Ra sân: Hugo Bolin
Ra sân: Theodor Lundbergh
Stankovic NikolaRa sân: Vladimir Lucic
Mirko IvanicRa sân: Aleksandar Katai
Bruno Duarte da SilvaRa sân: Marko Arnautovic
Ra sân: Emmanuel Ekong
Tomás HndelRa sân: Vasilije Kostov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Malmo FF VS Crvena Zvezda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Malmo FF vs Crvena Zvezda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Malmo FF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Johan Karlsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 0 | 65 | 6.16 | |
| 18 | Pontus Jansson | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 4 | 65 | 7.19 | |
| 10 | Anders Christiansen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 29 | Sead Haksabanovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 20 | Erik Botheim | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.06 | |
| 23 | Lasse Berg Johnsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 19 | Colin Rosler | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 1 | 87 | 6.9 | |
| 25 | Gabriel Dal Toe Busanello | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 3 | 1 | 67 | 6.3 | |
| 33 | Ellborg Melker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 39 | 6.32 | |
| 22 | Taha Abdi Ali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 11 | Emmanuel Ekong | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.81 | |
| 38 | Hugo Bolin | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 32 | Daniel Tristan Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 37 | Adrian Skogmar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 40 | Kenan Busuladzic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 1 | 2 | 71 | 6.42 | |
| 48 | Theodor Lundbergh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 50 | 6.07 |
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 25 | 6.94 | |
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 70 | 6.85 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 92 | 89.32% | 0 | 3 | 112 | 7.28 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 57 | 6.55 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 61 | 50 | 81.97% | 6 | 2 | 80 | 7.27 | |
| 5 | Rodrigo de Souza Prado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 1 | 89 | 6.77 | |
| 10 | Aleksandar Katai | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 35 | 6.89 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 0 | 67 | 6.83 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 70 | 63 | 90% | 3 | 1 | 92 | 7.41 | |
| 24 | Stankovic Nikola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 20 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 37 | Vladimir Lucic | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 22 | Vasilije Kostov | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 55 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

