Kết quả trận Malut United vs Persijap Jepara, 19h00 ngày 13/02
Malut United
-1 0.83
+1 0.98
2.75 0.82
u 0.80
1.30
5.60
4.25
-0.5 0.83
+0.5 0.80
1 0.61
u 0.99
1.88
5.25
2.12
VĐQG Indonesia » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Malut United vs Persijap Jepara hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Malut United vs Persijap Jepara tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Malut United vs Persijap Jepara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Malut United vs Persijap Jepara
Kiến tạo: Tyronne Gustavo Del Pino Ramos
Ra sân: Taufik Rustam
Sendri JohansahRa sân: Muhammad Ardiansyah
Borja MartinezRa sân: Lucas Morelatto
Ambrizal UmanailoRa sân: Borja Herrera
Abdallah SudiRa sân: Wahyudi Hamisi
Kiến tạo: Ciro Henrique Alves Ferreira E Silva
Ra sân: Tyronne Gustavo Del Pino Ramos
Ra sân: Lucas Cardoso Soares
Ambrizal Umanailo
Rendi SaepulRa sân: Carlos Franca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Malut United VS Persijap Jepara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Malut United vs Persijap Jepara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Malut United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Nilson Barbosa Nascimento Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 1 | 64 | 7 | |
| 10 | Tyronne Gustavo Del Pino Ramos | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 2 | 80 | 8.9 | |
| 17 | David Aparecido da Silva | Forward | 3 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 5 | 57 | 7.8 | |
| 69 | Manahati Lestusen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 27 | Safrudin Tahar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 12 | Yakob Sayuri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 21 | Frets Listanto Butuan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Igor Inocencio de Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 78 | 63 | 80.77% | 8 | 1 | 99 | 8.1 | |
| 16 | Wbeymar Angulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 1 | 79 | 6.8 | |
| 23 | Yance Sayuri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 52 | 78.79% | 5 | 0 | 80 | 7.6 | |
| 19 | Taufik Rustam | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 7 | Ciro Henrique Alves Ferreira E Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 7 | 0 | 58 | 8.4 | |
| 1 | Angga Saputra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 8 | Lucas Cardoso Soares | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 75 | 63 | 84% | 0 | 0 | 84 | 7.3 |
Persijap Jepara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Iker Guarrotxena Vallejo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 80 | Lucas Morelatto | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 88 | Borja Herrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 21 | 60% | 1 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 95 | Carlos Franca | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 33 | Wahyudi Hamisi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 96 | Ambrizal Umanailo | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 32 | Alexis Gomez | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 3 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 4 | Jose Luis Espinosa Arroyo,Tiri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 1 | 77 | 7.1 | |
| 78 | Buyung Ismu Lessy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 47 | 6.1 | |
| 11 | Abdallah Sudi | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 10 | Borja Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 14 | Rahmat Hidayat | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 5.9 | |
| 1 | Muhammad Ardiansyah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 20 | Sendri Johansah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 26 | Diogo Brito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 4 | 44 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

