Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Malut United vs PSBS Biak, 13h30 ngày 04/01
Malut United
0.76
0.96
0.81
0.91
1.16
5.50
9.30
0.80
1.00
0.81
0.91
VĐQG Indonesia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Malut United vs PSBS Biak hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 13:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Malut United vs PSBS Biak tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Malut United vs PSBS Biak hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Malut United vs PSBS Biak
Kiến tạo: Igor Inocencio de Oliveira
Myung-hyun Hwang
Kiến tạo: Tyronne Gustavo Del Pino Ramos
Raja SiregarRa sân: Iqbal Hadi
Kiến tạo: David Aparecido da Silva
Kiến tạo: Tyronne Gustavo Del Pino Ramos
Ra sân: Igor Inocencio de Oliveira
Ra sân: Ridho Syuhada Putra
Lucky OktaviantoRa sân: Arjuna Agung
4 - 1 Damianus Adiman Putra Kiến tạo: Raja Siregar
Lucky Oktavianto
5 - 2 Heri Susanto Kiến tạo: Damianus Adiman Putra
Ra sân: Yakob Sayuri
Ra sân: Ciro Henrique Alves Ferreira E Silva
Hadi ArdiansyahRa sân: Sandro Embalo
Ra sân: Gustavo Moreno de Franca
Kiến tạo: David Aparecido da Silva
Sandro Embalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Malut United VS PSBS Biak
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Malut United vs PSBS Biak
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Malut United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Nilson Barbosa Nascimento Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 10 | Tyronne Gustavo Del Pino Ramos | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 52 | 8.8 | |
| 17 | David Aparecido da Silva | Forward | 2 | 1 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 32 | 8.6 | |
| 27 | Safrudin Tahar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 41 | Riyan Ardiansyah | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 12 | Yakob Sayuri | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 21 | Frets Listanto Butuan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 7.5 | |
| 88 | Muhammad Alwi Slamat | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Igor Inocencio de Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 16 | Wbeymar Angulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 4 | Gustavo Moreno de Franca | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 32 | 7.3 | |
| 23 | Yance Sayuri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 56 | Ridho Syuhada Putra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 19 | Taufik Rustam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 7 | Ciro Henrique Alves Ferreira E Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 1 | Angga Saputra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 7 |
PSBS Biak
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Aldo Geraldo Manuel Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 5.6 | |
| 9 | Mohcine Hassan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 6 | Sandro Embalo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 2 | 41 | 5.7 | |
| 94 | Heri Susanto | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Ruyery Blanco | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 5 | Nurhidayat Haji Haris | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 4 | Myung-hyun Hwang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 41 | 5.9 | |
| 23 | Lucky Oktavianto | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 13 | 6 | |
| 33 | Pablo Andrade | Defender | 2 | 2 | 1 | 47 | 34 | 72.34% | 2 | 0 | 65 | 7.3 | |
| 87 | Iqbal Hadi | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 78 | Hadi Ardiansyah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 27 | Damianus Adiman Putra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 75 | 8.3 | |
| 77 | Raja Siregar | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 15 | Arjuna Agung | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

