Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Manchester City vs Chelsea, 00h30 ngày 05/01
Manchester City
1.05
0.85
0.83
1.05
1.83
4.35
3.80
0.98
0.92
0.89
0.99
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Chelsea hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Chelsea
Andrey SantosRa sân: Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Ra sân: Josko Gvardiol
Reece James
Jorrel HatoRa sân: Josh Acheampong
Liam DelapRa sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Ra sân: Tijani Reijnders
Liam Delap
Ra sân: Ruben Dias
Enzo Fernandez
1 - 1 Enzo Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 48 | 6.15 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 1 | 92 | 7.32 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 4 | 88 | 6.99 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 0 | 63 | 6.58 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 20 | 7.14 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 36 | 7.58 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 5 | 0 | 86 | 6.34 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 61 | 6.81 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 2 | 0 | 83 | 6.51 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 1 | 67 | 6.85 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 1 | 59 | 6.05 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 64 | 6.63 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.34 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 43 | 6.09 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 1 | 59 | 6.61 | |
| 12 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 61 | 6.44 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 50 | 7.92 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 43 | 6.81 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 5.82 | |
| 34 | Josh Acheampong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 38 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

