Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Manchester City vs Exeter City, 22h00 ngày 10/01
Manchester City
1.01
0.83
0.84
0.96
1.04
19.00
41.00
0.75
1.07
0.74
1.04
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Exeter City hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Exeter City tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Exeter City
Ra sân: Nathan Ake
Ra sân: Erling Haaland
Ra sân: Rodrigo Hernandez
Josh MagennisRa sân: Jayden Wareham
Kiến tạo: Antoine Semenyo
Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
Akeel HigginsRa sân: Reece Cole
Carlos Mendes GomesRa sân: Jack Aitchison
Ra sân: Antoine Semenyo
Ra sân: Max Alleyne
Kiến tạo: Jeremy Doku
Kiến tạo: Rico Lewis
Luca Woodhouse
George BirchRa sân: Liam Oakes
Edward FrancisRa sân: Ethan Brierley
Kiến tạo: Divine Mukasa
Kiến tạo: Jeremy Doku
10 - 1 George Birch Kiến tạo: Jake Doyle-Hayes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Exeter City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Exeter City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 1 | 53 | 7 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 1 | 77 | 8.6 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 59 | 8.2 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 50 | 9.5 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 93 | 75 | 80.65% | 2 | 0 | 105 | 7.1 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 100 | 95 | 95% | 0 | 2 | 112 | 7.2 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 4 | 91 | 85 | 93.41% | 0 | 0 | 115 | 8.9 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 60 | 8 | |
| 91 | Stephen Mfuni | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 63 | Divine Mukasa | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 68 | Max Alleyne | Defender | 1 | 1 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 1 | 93 | 8.6 | |
| 56 | Ryan McAidoo | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 52 | 7.5 |
Exeter City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Josh Magennis | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 41 | 5.7 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 10 | Jack Aitchison | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 8 | Edward Francis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 5 | Jack Fitzwater | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 42 | 4.1 | |
| 31 | Jake Doyle-Hayes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 7 | Carlos Mendes Gomes | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 6 | Ethan Brierley | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 9 | Jayden Wareham | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 4 | Ed Turns | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 45 | 4.6 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 47 | 4.1 | |
| 20 | Luca Woodhouse | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 47 | 4.7 | |
| 17 | Akeel Higgins | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 34 | Liam Oakes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 42 | George Birch | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

