Ngoại Hạng Anh
Vòng 29
18:30 ngày 01/04/2023
Manchester City
Đã kết thúc 4 - 1 (1 - 1)
Liverpool
Địa điểm: Etihad Stadium
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.81
+0.75
1.07
O 2.75
0.80
U 2.75
1.08
1
1.60
X
4.10
2
4.80
Hiệp 1
-0.25
0.85
+0.25
1.03
O 0.5
0.29
U 0.5
2.50

Diễn biến chính

Manchester City
Phút
Liverpool
17'
match goal 0 - 1 Mohamed Salah Ghaly
Kiến tạo: Diogo Jota
17'
match var Mohamed Salah Ghaly Goal (VAR xác nhận)
20'
match yellow.png Mohamed Salah Ghaly
Julian Alvarez 1 - 1
Kiến tạo: Jack Grealish
match goal
27'
Rodrigo Hernandez match yellow.png
33'
Kevin De Bruyne 2 - 1
Kiến tạo: Riyad Mahrez
match goal
46'
Ilkay Gundogan 3 - 1 match goal
53'
70'
match change Konstantinos Tsimikas
Ra sân: Andrew Robertson
70'
match change Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ra sân: Mohamed Salah Ghaly
70'
match change Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Ra sân: Diogo Jota
70'
match change Alex Oxlade-Chamberlain
Ra sân: Harvey Elliott
Jack Grealish 4 - 1
Kiến tạo: Kevin De Bruyne
match goal
74'
82'
match change James Milner
Ra sân: Cody Gakpo
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Ra sân: Rodrigo Hernandez
match change
83'
Cole Jermaine Palmer
Ra sân: Jack Grealish
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Manchester City
Liverpool
match ok
Giao bóng trước
7
 
Phạt góc
 
1
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
17
 
Tổng cú sút
 
4
8
 
Sút trúng cầu môn
 
1
3
 
Sút ra ngoài
 
0
6
 
Cản sút
 
3
16
 
Sút Phạt
 
12
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
748
 
Số đường chuyền
 
337
92%
 
Chuyền chính xác
 
82%
9
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Việt vị
 
5
5
 
Đánh đầu
 
11
1
 
Đánh đầu thành công
 
7
0
 
Cứu thua
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
11
12
 
Đánh chặn
 
10
15
 
Ném biên
 
5
7
 
Cản phá thành công
 
12
4
 
Thử thách
 
9
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
127
 
Pha tấn công
 
57
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
80
Cole Jermaine Palmer
32
Maximo Perrone
18
Stefan Ortega
14
Aymeric Laporte
21
Sergio Gómez Martín
2
Kyle Walker
82
Rico Lewis
4
Kalvin Phillips
Manchester City 3-2-4-1
4-3-3 Liverpool
31
Moraes
6
Ake
3
Dias
25
Akanji
16
Hernande...
5
Stones
10
Grealish
8
Gundogan
17
Bruyne
26
Mahrez
19
Alvarez
1
Becker
66
Arnold
5
Konate
4
Dijk
26
Robertso...
19
Elliott
3
Tavares,...
14
Henderso...
11
Ghaly
18
Gakpo
20
Jota

Substitutes

9
Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
21
Konstantinos Tsimikas
27
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
15
Alex Oxlade-Chamberlain
7
James Milner
29
Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
32
Joel Matip
62
Caoimhin Kelleher
2
Joseph Gomez
Đội hình dự bị
Manchester City
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva 20
Cole Jermaine Palmer 80
Maximo Perrone 32
Stefan Ortega 18
Aymeric Laporte 14
Sergio Gómez Martín 21
Kyle Walker 2
Rico Lewis 82
Kalvin Phillips 4
Liverpool
9 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
21 Konstantinos Tsimikas
27 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
15 Alex Oxlade-Chamberlain
7 James Milner
29 Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
32 Joel Matip
62 Caoimhin Kelleher
2 Joseph Gomez

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.67
0.67 Bàn thua 1.67
3.33 Phạt góc 7.33
0.67 Thẻ vàng 2
3 Sút trúng cầu môn 6
64.33% Kiểm soát bóng 68%
10.33 Phạm lỗi 14.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 2.7
0.6 Bàn thua 1.4
5.2 Phạt góc 6.2
1.3 Thẻ vàng 1.8
5.8 Sút trúng cầu môn 5.3
63.7% Kiểm soát bóng 66.8%
9.6 Phạm lỗi 12.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Manchester City (58trận)
Chủ Khách
Liverpool (51trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
19
2
10
6
HT-H/FT-T
7
3
5
6
HT-B/FT-T
3
0
1
0
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
0
5
3
4
HT-B/FT-H
0
2
4
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
4
2
2
HT-B/FT-B
0
9
0
7

Manchester City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Ilkay Gundogan Tiền vệ trụ 3 1 1 44 39 88.64% 0 0 51 7.46
17 Kevin De Bruyne Tiền vệ công 1 1 2 49 41 83.67% 5 1 67 8.79
5 John Stones Trung vệ 0 0 0 52 49 94.23% 0 0 66 6.65
10 Jack Grealish Cánh trái 2 2 1 45 41 91.11% 0 0 56 8.43
26 Riyad Mahrez Cánh phải 3 0 5 37 32 86.49% 8 0 57 7.87
31 Ederson Santana de Moraes Thủ môn 0 0 0 28 22 78.57% 0 0 30 5.93
6 Nathan Ake Trung vệ 0 0 0 71 68 95.77% 0 0 83 6.58
25 Manuel Akanji Trung vệ 0 0 0 56 50 89.29% 0 0 61 6.2
16 Rodrigo Hernandez Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 88 83 94.32% 0 0 99 7.09
3 Ruben Dias Trung vệ 0 0 0 65 62 95.38% 0 0 69 6.35
19 Julian Alvarez Tiền đạo cắm 2 1 2 15 12 80% 0 0 27 7.88

Liverpool
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Jordan Henderson Tiền vệ trụ 0 0 0 36 32 88.89% 0 1 41 5.85
15 Alex Oxlade-Chamberlain Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.87
9 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.9
4 Virgil van Dijk Trung vệ 0 0 0 42 36 85.71% 0 3 53 6.34
11 Mohamed Salah Ghaly Cánh phải 2 1 1 12 10 83.33% 1 0 17 6.82
3 Fabio Henrique Tavares,Fabinho Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 21 84% 0 0 32 5.89
26 Andrew Robertson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 23 15 65.22% 3 0 34 5.88
1 Alisson Becker Thủ môn 0 0 0 35 30 85.71% 0 0 45 6.01
20 Diogo Jota Cánh trái 0 0 2 15 13 86.67% 0 1 25 6.92
21 Konstantinos Tsimikas Hậu vệ cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 5.9
66 Trent Arnold Hậu vệ cánh phải 0 0 0 26 20 76.92% 4 0 43 6.27
5 Ibrahima Konate Trung vệ 0 0 0 33 26 78.79% 0 1 37 5.58
18 Cody Gakpo Cánh trái 1 0 0 12 9 75% 0 0 28 6.12
27 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.9
19 Harvey Elliott Tiền vệ công 1 0 1 27 24 88.89% 0 0 37 6.21

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ