Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Manchester City vs Newcastle United, 03h00 ngày 22/02
Manchester City
0.90
0.95
0.81
0.93
1.55
4.20
5.50
1.06
0.82
0.82
1.06
Ngoại Hạng Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Newcastle United hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Newcastle United
Dan Burn
Kiến tạo: Omar Marmoush
1 - 1 Lewis Hall Kiến tạo: Jacob Ramsey
Kiến tạo: Erling Haaland
Ra sân: Ruben Dias
Joseph Willock
Ra sân: Omar Marmoush
Harvey BarnesRa sân: Joseph Willock
Joelinton Cassio Apolinario de LiraRa sân: Nick Woltemade
Harvey Barnes
Kieran Trippier
William OsulaRa sân: Anthony Gordon
Jacob MurphyRa sân: Anthony Elanga
Ra sân: Antoine Semenyo
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 56 | 6.47 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.85 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 67 | 7.46 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 3 | 24 | 7.55 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.33 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 31 | 6.83 | |
| 15 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 7.65 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 21 | 8.01 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.22 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 4 | 38 | 6.34 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 5.87 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.41 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 26 | 5.86 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 25 | 7.22 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 29 | 6.48 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 43 | 7.18 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

