Kết quả trận Manchester City vs Salford City, 22h00 ngày 14/02
Manchester City
-3.5 0.94
+3.5 0.88
2.5 1.13
u 0.74
1.01
22.00
13.00
-1.5 0.94
+1.5 0.80
2 1.00
u 0.80
1.15
15
4.95
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Salford City hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Salford City tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Salford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Salford City
Kelly NMai
Ra sân: Max Alleyne
Ra sân: Rayan Ait Nouri
Ra sân: Phil Foden
Ra sân: John Stones
Ossama AshleyRa sân: Jorge Grant
Daniel UdohRa sân: Kelly NMai
Ra sân: Nicolas Gonzalez Iglesias
Matt ButcherRa sân: Benjamin Woodburn
Oliver TurtonRa sân: Zach Awe
Rosarie Longelo
Princewill EhibhatiomhanRa sân: Ryan Graydon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Salford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Salford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | John Stones | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 69 | 7.6 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 71 | 69 | 97.18% | 2 | 0 | 82 | 6.9 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 15 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 24 | 6.9 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 6 | 75 | 67 | 89.33% | 3 | 1 | 91 | 7 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 7.6 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 112 | 102 | 91.07% | 0 | 4 | 128 | 7.6 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 3 | 65 | 7.1 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 89 | 84 | 94.38% | 0 | 0 | 103 | 7.1 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 68 | Max Alleyne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 56 | Ryan McAidoo | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 50 | 6.7 |
Salford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 6 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 6 | Oliver Turton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 8 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 18 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 23 | Daniel Udoh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 15 | Brandon Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 26 | Ryan Graydon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 4 | Ossama Ashley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Joshua Austerfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 45 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 25 | 6.6 | |
| 28 | Zach Awe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 10 | Kelly NMai | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 1 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 17 | 45.95% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 24 | Alfie Dorrington | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 30 | 5.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

